afterthought

/'ɑ:ftəθɔ:t/
danh từ
  1. sự suy nghĩ sau khi hành động; ý nghĩ nảy ra quá muộn (sau khi việc đã làm xong mất rồi)
  2. các giải quyết đến sau, lời giải thích đến sau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

afterthought
The architect added a small sunroom to the house as an afterthought.