reconversion
/'ri:kən'və:ʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự chuyển đổi (theo một hướng sản xuất mới): Hành động thay đổi mục đích, chức năng hoặc định hướng của một cơ sở, ngành nghề hoặc nền kinh tế, thường là sau một biến cố lớn.
- Sự cải tổ: Quá trình tái cấu trúc hoặc tổ chức lại một hệ thống để thích ứng với những điều kiện mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La reconversion des usines après la guerre était nécessaire. (Việc chuyển đổi các nhà máy sau chiến tranh là cần thiết.)
- Il a suivi une formation pour sa reconversion professionnelle. (Anh ấy đã theo một khóa đào tạo cho việc chuyển đổi nghề nghiệp của mình.)
- La reconversion économique de la région a pris plusieurs années. (Việc cải tổ kinh tế của vùng đã mất nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Reconversion professionnelle": chuyển đổi nghề nghiệp.
- À 45 ans, elle a entamé une reconversion professionnelle pour devenir thérapeute. (Ở tuổi 45, cô ấy đã bắt đầu một sự chuyển đổi nghề nghiệp để trở thành nhà trị liệu.)
"Reconversion industrielle": chuyển đổi công nghiệp.
- Le gouvernement a financé la reconversion industrielle des zones minières. (Chính phủ đã tài trợ cho việc chuyển đổi công nghiệp các khu vực khai thác mỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Reconvertir (động từ): chuyển đổi, cải tổ lại.
- Il faut reconvertir cette friche industrielle en espace vert. (Cần phải chuyển đổi khu công nghiệp bỏ hoang này thành không gian xanh.)
Reconverti, reconvertie (tính từ/danh từ): (người) đã chuyển đổi nghề nghiệp.
- C'est un ancien ingénieur reconverti dans l'agriculture biologique. (Đó là một kỹ sư cũ đã chuyển sang làm nông nghiệp hữu cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Transformation: sự biến đổi, chuyển hóa.
- Réadaptation: sự tái thích ứng, điều chỉnh lại.
- Restructuration: sự tái cấu trúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Hành động được diễn đạt bằng động từ "reconvertir").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "reconversion" một cách cố định.)
danh từ giống cái
- sự chuyển đổi (theo một hướng sản xuất mới); sự cải tổ.
- Reconversion des usines après la guerresự chuyển đổi nhà máy sau chiến tranh.