recoucher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đặt nằm lại: Hành động đặt ai đó hoặc cái gì đó trở lại tư thế nằm.
    • Ngủ lại: Hành động đi ngủ thêm một lần nữa, thườngsau khi đã thức dậy.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La mère a recoucher son bébé après le biberon. (Người mẹ phải đặt đứa bé nằm lại sau khi cho bình.)
    • Il est encore tôt, je vais me recoucher une heure. (Còn sớm, tôi sẽ ngủ lại thêm một tiếng nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se recoucher" (động từ phản thân): Tự mình đi ngủ lại.
    • Je me suis levé trop tôt, donc je me suis recouché. (Tôi dậy quá sớm, nên tôi đã đi ngủ lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Coucher (động từ): đặt nằm, đi ngủ. (Từ gốc của "recoucher").
  • Recouchement (danh từ): sự đặt nằm lại, sự ngủ lại. (Danh từ hóa của hành động).
Từ đồng nghĩa
  • Se rendormir: Ngủ lại, thiếp đi trở lại.
  • Remettre au lit: Đặt lại vào giường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "recoucher" ngoài cấu trúc phản thân "se recoucher").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "recoucher").

ngoại động từ
  1. đặt nằm lại; ngủ lại.

Từ gần giống