ricocher

nội động từ
  1. nảy thia lia
    • Faire ricocher un caillou sur l'eau
      ném thia lia hòn đá trên mặt nước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ricocher"

ricocher
Un garçon fait ricocher un caillou plat sur la surface d'un lac calme.