ricocher

Học thuật
Thân thiện
ricocher

Un garçon fait ricocher un caillou plat sur la surface d'un lac calme.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Nảy thia lia, nảy liên tiếp: Diễn tả hành động của một vật thể (thường nhỏ, cứng như đá, viên đạn) khi chạm vào một bề mặt cứng nảy lên nhiều lần một cách nhanh chóng, thay đổi hướng sau mỗi lần chạm.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • La balle a ricoché sur le mur avant de tomber. (Viên đạn nảy thia lia trên tường trước khi rơi xuống.)
    • Il a fait ricocher un galet sur la surface du lac. (Anh ấy đã ném thia lia một hòn sỏi trên mặt hồ.)
    • Les éclats de verre peuvent ricocher et être dangereux. (Các mảnh vỡ thủy tinh có thể nảy thia lia rất nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng: Được dùng để diễn tả một ý kiến, lời nói, hoặc tác động lan truyền hoặc chuyển hướng một cách gián tiếp bất ngờ.
    • La critique a ricoché sur toute l'équipe. (Lời chỉ trích đã ảnh hưởng lan sang toàn bộ đội.)
    • Sa question a fait ricocher le débat sur un autre sujet. (Câu hỏi của anh ta đã làm cuộc tranh luận chuyển hướng sang một chủ đề khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Ricochet (danh từ): Sự nảy thia lia, đường nảy thia lia.
    • Le ricochet de la balle était imprévisible. (Đường nảy thia lia của viên đạnkhông thể đoán trước.)
  • Rebondir (nội động từ): Nảy lên, bật lại (thường chỉ một lần hoặc với ý nghĩa chung chung hơn, ít nhấn mạnh vào chuỗi nảy liên tiếp như "ricocher").
  • Faire des ricochets (cụm từ): Trò chơi ném đá nảy thia lia trên mặt nước.
Từ đồng nghĩa
  • Rebondir: Nảy lên, bật lại.
  • Faire des bonds: Nảy nhiều lần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Faire ricocher (quelque chose): Làm cho cái gì đó nảy thia lia.
    • Il a fait ricocher la pierre avec habileté. (Anh ta đã khéo léo làm hòn đá nảy thia lia.)
Thành ngữ liên quan
  • Faire des ricochets (nghĩa đen): Chơi trò ném đá nảy trên mặt nước.
    • Quand j'étais enfant, j'aimais faire des ricochets sur l'étang. (Khi còn nhỏ, tôi thích chơi ném đá nảy trên mặt ao.)
  • Faire des ricochets (nghĩa bóng): tác động lan truyền, dây chuyền.
    • Cette décision risque de faire des ricochets dans tout le secteur. (Quyết định này nguy gây tác động lan truyền trong toàn ngành.)
ricocher

Un garçon fait ricocher un caillou plat sur la surface d'un lac calme.

nội động từ
  1. nảy thia lia
    • Faire ricocher un caillou sur l'eau
      ném thia lia hòn đá trên mặt nước

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ricocher"