recouvrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lấy lại, giành lại, thu hồi: Chỉ hành động đạt lại được một thứ đã từng có, sở hữu hoặc trạng thái đã từng tồn tại, sau khi bị mất đi hoặc suy giảm.
- Thu: Chỉ hành động thu tiền, khoản nợ hoặc một khoản phải trả theo quy định.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Après une longue convalescence, il a enfin recouvré la santé. (Sau một thời gian dài dưỡng bệnh, cuối cùng anh ấy đã lấy lại sức khỏe.)
- Le pays a recouvré sa souveraineté. (Đất nước đã giành lại chủ quyền.)
- L'État doit recouvrer les impôts. (Nhà nước phải thu thuế.)
- L'huissier est chargé de recouvrer les créances. (Chưởng tòa được giao nhiệm vụ thu hồi các khoản nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Recouvrer ses esprits": Lấy lại tinh thần, tỉnh táo lại (sau một cú sốc, sự sợ hãi).
- Elle a mis quelques minutes à recouvrer ses esprits après la mauvaise nouvelle. (Cô ấy mất vài phút để lấy lại tinh thần sau tin xấu.)
- "Recouvrer la vue/l'ouïe": Lấy lại thị lực/thính lực.
- Grâce à l'opération, il a recouvré la vue. (Nhờ ca phẫu thuật, anh ấy đã lấy lại được thị lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Recouvrement (danh từ): Sự thu hồi, sự lấy lại; việc thu (tiền, nợ).
- Le recouvrement de la dette est difficile. (Việc thu hồi món nợ thật khó khăn.)
- Recouvrable (tính từ): Có thể lấy lại được, có thể thu hồi được.
- Une somme difficilement recouvrable. (Một khoản tiền khó có thể thu hồi được.)
Từ đồng nghĩa
- Retrouver: Tìm lại, lấy lại (thường dùng cho vật cụ thể hoặc cảm giác).
- Récupérer: Thu hồi, lấy lại (vật chất, sức khỏe).
- Percevoir: Thu (thuế, lương - nhấn mạnh hành động nhận được).
- Rentrer dans (một khoản tiền): Thu về (tiền).
Từ trái nghĩa
- Perdre: Mất.
- Dépenser: Chi tiêu, tiêu (tiền).
ngoại động từ
- lấy lại, giành lại, thu hồi
- Recouvrer l'indépendancegiành lại độc lập
- thu
- Recouvrer l'impôtthu thuế