recouvrer

ngoại động từ
  1. lấy lại, giành lại, thu hồi
    • Recouvrer l'indépendance
      giành lại độc lập
  2. thu
    • Recouvrer l'impôt
      thu thuế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống