recouvrir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phủ lên, che phủ, bao phủ: Hành động đặt một lớp vật chất lên trên bề mặt của một vật hoặc một khu vực, thường để bảo vệ, trang trí hoặc che khuất.
- Lợp, bọc: Hành động phủ một lớp vật liệu lên một cấu trúc (như mái nhà) hoặc một đồ vật (như quyển sách).
- (Nghĩa bóng) Che đậy, che giấu: Hành động giấu đi, không để lộ ra một điều gì đó (như cảm xúc, khuyết điểm, sự thật).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut recouvrir les meubles avant de peindre les murs. (Phải phủ lên đồ đạc trước khi sơn tường.)
- Elle a recouvert le gâteau de chocolat fondu. (Cô ấy đã phủ lên bánh một lớp sô cô la tan chảy.)
- On a décidé de recouvrir le toit en tuiles. (Người ta quyết định lợp lại mái nhà bằng ngói.)
- Il essayait de recouvrir sa tristesse par un sourire. (Anh ấy cố gắng che giấu nỗi buồn bằng một nụ cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "recouvrir de": phủ đầy bằng một thứ gì đó.
- La table était recouverte de poussière. (Chiếc bàn được phủ đầy bụi.)
- "se recouvrir" (dạng phản thân): tự phủ lấy, được phủ lên.
- Le ciel se recouvre de nuages. (Bầu trời tự phủ lấy mình bằng mây / Bầu trời bị mây che phủ.)
Biến thể và từ liên quan
- Recouvrement (danh từ): sự phủ lên, sự thu hồi (tiền nợ).
- Couvrir (động từ): che, phủ (nghĩa rộng và thông dụng hơn).
- Découvrir (động từ): khám phá, mở ra (nghĩa đối lập).
Từ đồng nghĩa
- Couvrir: che, phủ.
- Tapisser: trải thảm, phủ kín (như giấy dán tường).
- Masquer: che, che dấu (nghĩa bóng).
- Dissimuler: che giấu, giấu giếm (nghĩa bóng).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Các sắc thái nghĩa thường được thể hiện qua giới từ đi kèm.) - Recouvrir de/avec : phủ bằng (vật liệu). - Recouvrir un mur de peinture. (Phủ lên tường một lớp sơn.)
Thành ngữ liên quan
- Être recouvert de : bị phủ đầy bởi (một thứ gì đó, thường không mong muốn).
- Après la tempête, la voiture était recouverte de boue. (Sau cơn bão, chiếc xe bị phủ đầy bùn.)
ngoại động từ
- lợp lại, bọc lại, che lại
- Recouvir une maisonlợp lại nhà
- recouvrir un livrebọc lại sách
- recouvrir un enfant qui s'est découvert dans son sommeilđắp lại chăn cho em bé đã đạp chăn ra lúc ngủ
- phủ kín
- La neige recouvre la plainetuyết phủ kín cánh đồng
- (nghĩa bóng) che đậy, che giấu
- Recouvrir ses défautsche giấu
- Recouvrir ses défautsche giấu khuyết điểm