recross
/'ri:'krɔs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Băng qua trở lại, vượt qua trở lại: Hành động đi ngang qua một vật cản, ranh giới hoặc khoảng không gian (như một con đường, con sông, biên giới) một lần nữa, theo hướng ngược lại với lần băng qua trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- After delivering the message, he had to recross the river to return to his camp. (Sau khi chuyển tin nhắn, anh ấy phải băng qua con sông trở lại để về trại.)
- The hikers recrossed the old bridge at dusk. (Những người đi bộ đường dài băng qua cây cầu cũ trở lại vào lúc hoàng hôn.)
- She nervously recrossed the busy street to retrieve her dropped keys. (Cô ấy lo lắng băng qua con đường đông đúc trở lại để nhặt chùm chìa khóa bị đánh rơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to recross one's mind": (thành ngữ, ít phổ biến hơn) xuất hiện trở lại trong tâm trí.
- The thought of her old home recrossed her mind. (Ý nghĩ về ngôi nhà cũ lại xuất hiện trong tâm trí cô ấy.)
- "to recross a boundary/line": vượt qua một ranh giới/giới hạn trở lại, thường mang nghĩa ẩn dụ.
- By bringing up the past, he recrossed an emotional line we had agreed to avoid. (Bằng việc nhắc lại quá khứ, anh ấy đã vượt qua trở lại một ranh giới cảm xúc mà chúng tôi đã đồng ý tránh.)
Biến thể và từ gần giống
- Cross (v): băng qua, vượt qua.
- Look both ways before you cross the street. (Hãy nhìn cả hai phía trước khi băng qua đường.)
- Recrossing (danh động từ/ danh từ): hành động băng qua trở lại.
- The recrossing of the desert was even more difficult. (Việc băng qua sa mạc trở lại thậm chí còn khó khăn hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Traverse again: đi ngang qua một lần nữa.
- Go back across: đi ngược trở lại bên kia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến riêng biệt với "recross". Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "recross" một cách cố định.)
ngoại động từ
- băng qua trở lại, vượt qua trở lại, qua trở lại (sông)