recrudescence

Học thuật
Thân thiện
recrudescence

Une recrudescence de la fièvre a inquiété le médecin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tái phát, sự bùng phát trở lại (một điều tiêu cực): Chỉ sự trở lại đột ngột mạnh mẽ của một cái gì đó đã từng lắng xuống, thườngmột căn bệnh, một vấn đề, hoặc một tình trạng không mong muốn.
    • Sự gia tăng mạnh, sự bùng lên: Chỉ sự gia tăng đột ngột về cường độ hoặc mức độ của một hiện tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • On observe une recrudescence de la grippe en hiver. (Người ta quan sát thấy sự tái phát/bùng phát của bệnh cúm vào mùa đông.)
    • La recrudescence des violences dans la région inquiète les autorités. (Sự gia tăng mạnh các hành vi bạo lực trong khu vực khiến chính quyền lo ngại.)
    • Recrudescence de fièvre. (Sự tăng sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Connaître une recrudescence": Trải qua một sự bùng phát, một đợt gia tăng mạnh.

    • Le conflit connaît une recrudescence depuis une semaine. (Xung đột trải qua một đợt bùng phát mạnh kể từ một tuần nay.)
  • "Être en recrudescence": Đang trong giai đoạn bùng phát, gia tăng.

    • Les cas de dengue sont en recrudescence cette année. (Các ca sốt xuất huyết đang gia tăng trong năm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Recrudescent, -e (tính từ): Đang tái phát, đang bùng lên trở lại.

    • Une épidémie recrudescente. (Một dịch bệnh đang tái phát.)
  • Résurgence (danh từ giống cái): Sự trỗi dậy, sự xuất hiện trở lại (có thể trung lập hơn).

  • Poussée (danh từ giống cái): Sự bùng lên, đợt bùng phát (thường ngắn).
  • Réapparition (danh từ giống cái): Sự xuất hiện trở lại.
Từ đồng nghĩa
  • Renaissance (n.f): Sự tái sinh, sống lại (thường tích cực).
  • Rebond (n.m): Sự bật lại, sự phục hồi (có thể trung lập).
  • Flambée (n.f): Sự bùng cháy, sự bùng phát đột ngột (thường cho bạo lực, giá cả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cách kết hợp thông dụng đã được nêu trong phần 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong thành ngữ cố định. chủ yếu được dùng trong văn phong học thuật, báo chí hoặc y tế để mô tả các hiện tượng tái diễn hoặc gia tăng mạnh.)

recrudescence

Une recrudescence de la fièvre a inquiété le médecin.

danh từ giống đực
  1. sự tăng, sự gia tăng
    • Recrudescence de fièvre
      sự tăng sốt
    • Recrudescence de l'activité volcanique
      sự gia tăng hoạt động núi lửa