recrudescence

recrudescence

A patient experiences a recrudescence of fever after feeling better.

Định nghĩa

Danh từ: Sự tái phát, sự bùng phát trở lại (của một điều đó tiêu cực, như bệnh tật, bạo lực, hoặc vấn đề xã hội) sau một thời gian lắng xuống hoặc suy giảm.

dụ sử dụng
  • (Đất nước đang đối mặt với sự bùng phát trở lại của bạo lực sau nhiều tháng hòa bình.)
  • (Các bác sĩ cảnh báo về sự tái phát của căn bệnh do thiếu vắc-xin.)
  • (Đã sự tái phát của chủ nghĩa phân biệt chủng tộcmột số khu vực trong xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Recrudescence of symptoms: Sự tái phát các triệu chứng (trong y học).
    • The patient experienced a recrudescence of symptoms after stopping medication. (Bệnh nhân đã trải qua sự tái phát các triệu chứng sau khi ngừng thuốc.)
  • Recrudescence of conflict: Sự bùng phát trở lại của xung đột.
    • The recrudescence of conflict in the region has alarmed international organizations. (Sự bùng phát trở lại của xung đột trong khu vực đã làm các tổ chức quốc tế lo ngại.)
Biến thể từ gần giống
  • Recrudescent (tính từ): Tái phát, bùng phát trở lại.
    • The recrudescent violence is a cause for concern. (Bạo lực tái phát một nguyên nhân gây lo ngại.)
  • Recrude (động từ, hiếm dùng): Tái phát, bùng phát trở lại (từ gốc của recrudescence).
Từ đồng nghĩa
  • Relapse: Sự tái phát (thường dùng trong y học hoặc các vấn đề cá nhân như nghiện ngập).
    • He suffered a relapse of his illness. (Anh ấy bị tái phát bệnh.)
  • Resurgence: Sự hồi sinh, sự nổi lên trở lại (mang sắc thái tích cực hơn hoặc trung tính).
    • There has been a resurgence of interest in traditional music. (Đã sự hồi sinh của sự quan tâm đến âm nhạc truyền thống.)
  • Outbreak: Sự bùng phát (thường dùng cho dịch bệnh hoặc bạo lực).
    • An outbreak of the flu occurred last winter. (Một đợt bùng phát cúm đã xảy ra vào mùa đông năm ngoái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flare up: Bùng phát trở lại (thường dùng cho bệnh tật, xung đột hoặc cảm xúc).
    • His eczema flared up again after eating seafood. (Bệnh chàm của anh ấy lại bùng phát sau khi ăn hải sản.)
  • Break out: Bùng phát (dùng cho chiến tranh, dịch bệnh, hoặc hỏa hoạn).
    • A fight broke out in the classroom. (Một cuộc ẩu đả đã bùng phát trong lớp học.)
Thành ngữ liên quan
  • Come back with a vengeance: Quay trở lại mạnh mẽ hơn (thường dùng cho các vấn đề tiêu cực).
    • The disease came back with a vengeance after the treatment was stopped. (Căn bệnh đã quay trở lại mạnh mẽ hơn sau khi việc điều trị bị ngừng.)

Từ gần giống