recrudescense
/,ri:kru:desns/ Cách viết khác : (recrudescency) /,ri:kru:'desnsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sưng lại, sự tái phát (của bệnh tật hoặc vết thương): "recrudescence" thường dùng trong y học để chỉ sự tái phát hoặc trở nặng trở lại của một căn bệnh hoặc triệu chứng sau một thời gian thuyên giảm.
- Sự bùng phát lại, sự tái diễn (của một tình trạng không mong muốn): Từ này cũng được dùng một cách trang trọng để chỉ sự xuất hiện trở lại hoặc bùng phát mạnh mẽ của một vấn đề, xung đột, hoặc hoạt động tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient experienced a recrudescence of fever after three days of improvement. (Bệnh nhân trải qua một đợt sốt tái phát sau ba ngày cải thiện.)
- There are fears of a recrudescence of violence in the region. (Có những lo ngại về sự bùng phát trở lại của bạo lực trong khu vực.)
- The treaty aimed to prevent any recrudescence of the conflict. (Hiệp ước nhằm ngăn chặn mọi sự tái diễn của cuộc xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"recrudescence of hostilities": sự tái diễn/tái bùng nổ các hành động thù địch.
- The fragile ceasefire was broken by a sudden recrudescence of hostilities. (Lệnh ngừng bắn mong manh đã bị phá vỡ bởi sự tái bùng nổ đột ngột của các hành động thù địch.)
"periodic recrudescence": sự tái phát theo chu kỳ.
- The disease is known for its periodic recrudescence, making long-term treatment challenging. (Căn bệnh được biết đến với sự tái phát theo chu kỳ, khiến việc điều trị lâu dài trở nên khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
Recrudescent (tính từ): đang tái phát, đang bùng phát trở lại.
- The recrudescent symptoms required immediate medical attention. (Các triệu chứng tái phát đòi hỏi sự chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Recrudescency (danh từ): một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "recrudescence", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Relapse: sự tái phát (bệnh), sự sa ngã trở lại.
- Resurgence: sự trỗi dậy trở lại, sự hồi sinh.
- Reoccurrence: sự xảy ra lại.
- Flare-up: sự bùng phát đột ngột.
Từ trái nghĩa
- Remission: sự thuyên giảm (bệnh).
- Resolution: sự giải quyết dứt điểm, sự biến mất.
- Subsidence: sự lắng xuống, sự dịu đi.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: "Recrudescence" là một từ có tính học thuật và trang trọng cao, thường xuất hiện trong văn bản y khoa, báo cáo chính trị, hoặc văn phong học thuật. Nó ít được dùng trong hội thoại hàng ngày.
- Ngữ cảnh: Từ này thường mang hàm ý tiêu cực, dùng để nói về sự trở lại của những điều không mong muốn như bệnh tật, chiến tranh, hoặc vấn đề.
danh từ
- sự sưng lại
- sự phát sinh lại
- tình trạng lại nổ bùng; sự lại diễn ra
- recrudescense of activitysự hoạt động lại