recrudescency

/,ri:kru:desns/ Cách viết khác : (recrudescency) /,ri:kru:'desnsi/
Học thuật
Thân thiện
recrudescency

The patient's wound showed a recrudescency of inflammation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sưng lại, sự tái phát (của bệnh tật hoặc vết thương): Chỉ sự trở nên tồi tệ trở lại hoặc bùng phát lại của một tình trạng bệnh sau một thời gian đã thuyên giảm.
    • Sự phát sinh lại, sự tái diễn (của một vấn đề hoặc tình trạng không mong muốn): Dùng để mô tả sự xuất hiện trở lại hoặc bùng lên mạnh mẽ của một hiện tượng tiêu cực, như xung đột, bạo lực hoặc khó khăn.
    • Tình trạng lại nổ bùng: Nhấn mạnh tính chất đột ngột dữ dội của sự tái diễn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Doctors are concerned about a recrudescency of the infection. (Các bác sĩ lo ngại về sự tái phát của nhiễm trùng.)
    • The region saw a recrudescency of violence after the ceasefire collapsed. (Khu vực chứng kiến sự bùng phát trở lại của bạo lực sau khi lệnh ngừng bắn sụp đổ.)
    • A recrudescency of his old knee injury forced him to retire from the match. (Sự tái phát chấn thương đầu gối buộc anh ấy phải rút lui khỏi trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "recrudescency of activity": sự hoạt động lại, sự bùng nổ hoạt động trở lại (thường theo nghĩa tiêu cực hoặc không mong đợi).
    • The recrudescency of rebel activity has destabilized the province. (Sự hoạt động trở lại của phiến quân đã làm mất ổn định tỉnh này.)
Biến thể từ gần giống
  • Recrudescence (n): Cách viết phổ biến hơn, cùng nghĩa với "recrudescency". Đây dạng danh từ tiêu chuẩn.
    • There are fears of a recrudescence of the civil war. ( những lo ngại về sự tái diễn của nội chiến.)
  • Recrudescent (adj): tính chất tái phát, lại bùng lên.
    • Recrudescent symptoms should be reported to a doctor immediately. (Các triệu chứng tái phát nên được báo ngay cho bác sĩ.)
  • Recrudesce (v, hiếm gặp): Tái phát, bùng phát trở lại.
    • The conflict threatens to recrudesce at any moment. (Xung đột đe dọa sẽ bùng phát trở lại bất cứ lúc nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Relapse: Sự tái phát (bệnh), sự sa ngã trở lại.
  • Resurgence: Sự trỗi dậy mạnh mẽ trở lại, sự hồi sinh (có thể trung lập hoặc tích cực hơn).
  • Reemergence: Sự xuất hiện trở lại.
  • Flare-up: Sự bùng lên đột ngột (thường dùng cho bệnh tật hoặc xung đột).
Lưu ý
  • "Recrudescency" một từ học thuật, trang trọng tương đối hiếm gặp. Trong hầu hết các ngữ cảnh, "recrudescence" được sử dụng phổ biến hơn.
  • Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để mô tả sự trở lại của những điều xấu như bệnh tật, chiến tranh, hoặc vấn đề nan giải.
recrudescency

The patient's wound showed a recrudescency of inflammation.

danh từ
  1. sự sưng lại
  2. sự phát sinh lại
  3. tình trạng lại nổ bùng; sự lại diễn ra
    • recrudescense of activity
      sự hoạt động lại

Từ gần giống