recrudescent

/,ri:kru:'desnt/
Học thuật
Thân thiện
recrudescent

Une épidémie recrudescente inquiète les autorités sanitaires.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tái phát, bùng phát trở lại: Dùng để mô tả một cái gì đó (thườngtiêu cực như bệnh tật, xung đột) đang gia tăng mạnh mẽ trở lại sau một thời gian lắng xuống hoặc được kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une violence recrudescente dans la région inquiète les autorités. (Bạo lực tái phát trong khu vực khiến chính quyền lo ngại.)
    • Les médecins craignent une épidémie recrudescente en hiver. (Các bác sĩ lo sợ một dịch bệnh bùng phát trở lại vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "recrudescence" (danh từ): Sự tái phát, sự bùng phát trở lại.
    • On observe une recrudescence des cas de grippe. (Người ta quan sát thấy sự tái phát của các ca cúm.)
Biến thể từ gần giống
  • Recrudescence (n): Sự tái phát, sự bùng phát trở lại.
  • Resurgir (v): Trỗi dậy, tái xuất hiện (thường mạnh mẽ).
  • Renaissant (adj): Đang tái sinh, đang hồi phục (có thể mang nghĩa tích cực hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Renaissant: đang tái sinh.
  • Resurgissant: đang trỗi dậy.
  • Réapparaissant: đang tái xuất hiện.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "recrudescent" hầu như luôn được dùng để mô tả các hiện tượng tiêu cực (bệnh dịch, bạo lực, khủng hoảng) đang quay trở lại với cường độ mạnh.
  • Đâymột từ tính học thuật trang trọng, ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
recrudescent

Une épidémie recrudescente inquiète les autorités sanitaires.

tính từ.
  1. tăng, gia tăng
    • Une épidémie recrudescente
      dịch tễ gia tăng