recrudescent
/,ri:kru:'desnt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tái phát, tái phát triển: Dùng để mô tả một tình trạng xấu (như bệnh tật, xung đột, vấn đề) đã từng lắng xuống hoặc được kiểm soát nhưng sau đó lại xuất hiện trở lại với sức mạnh hoặc mức độ nghiêm trọng tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor was concerned about recrudescent symptoms after the treatment. (Bác sĩ lo ngại về các triệu chứng tái phát sau quá trình điều trị.)
- The region faced a recrudescent conflict that threatened the fragile peace. (Khu vực đối mặt với một cuộc xung đột tái bùng phát đe dọa nền hòa bình mong manh.)
- A recrudescent wave of the virus led to new lockdown measures. (Một làn sóng tái bùng phát của virus đã dẫn đến các biện pháp phong tỏa mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc báo chí học thuật: Từ này thường được dùng để mô tả sự trở lại đột ngột và đáng lo ngại của các hiện tượng tiêu cực, mang sắc thái trang trọng.
- The essay analyzed the recrudescent nationalism in the 21st century. (Bài tiểu luận phân tích chủ nghĩa dân tộc tái trỗi dậy trong thế kỷ 21.)
Biến thể và từ gần giống
- Recrudescence (danh từ): Sự tái phát, sự bùng phát trở lại.
- The recrudescence of the disease was unexpected. (Sự tái phát của căn bệnh là điều không ngờ tới.)
- Recrudesce (động từ, ít phổ biến): Tái phát, bùng phát trở lại.
Từ đồng nghĩa
- Resurgent: Hồi sinh, trỗi dậy trở lại.
- Relapsing: Tái phát (thường dùng cho bệnh tật).
- Recurrent: Tái diễn, định kỳ tái phát.
Từ trái nghĩa
- Abated: Đã giảm bớt, đã lắng xuống.
- Resolved: Đã được giải quyết.
- Dormant: Đang ngủ yên, không hoạt động.
tính từ
- sưng lại (vết thương...)
- phát sinh lại (bệnh sốt...)
- lại nổ bùng; lại diễn ra (cuộc nổi loạn, hoạt động...)