recruteur

Học thuật
Thân thiện
recruteur

Un recruteur examine des CV lors d'un entretien d'embauche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người tuyển dụng: Người nhiệm vụ tìm kiếm, đánh giá lựa chọn ứng viên để tuyển vào một vị trí công việc trong một công ty hoặc tổ chức.
    • Người phụ trách tuyển mộ: Người chịu trách nhiệm thu hút tuyển chọn thành viên mới cho một đội nhóm, tổ chức hoặc lực lượng (ví dụ: quân đội).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le recruteur a posé des questions difficiles pendant l'entretien. (Người tuyển dụng đã đặt những câu hỏi khó trong buổi phỏng vấn.)
    • Un bon recruteur sait repérer les talents. (Một người tuyển dụng giỏi biết cách phát hiện nhân tài.)
    • Il travaille comme recruteur pour une grande entreprise. (Anh ấy làm việc với tư cáchngười tuyển dụng cho một công ty lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en contact avec un recruteur": Đang liên hệ với một người tuyển dụng.
    • Suite à ma candidature, je suis maintenant en contact avec un recruteur. (Sau khi nộp đơn, tôi hiện đang liên hệ với một người tuyển dụng.)
  • "Recruteur interne / externe": Người tuyển dụng nội bộ (trong công ty) / bên ngoài (công ty chuyên về tuyển dụng).
    • Le poste est géré par un recruteur externe. (Vị trí này được quảnbởi một người tuyển dụng bên ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Recruter (động từ): tuyển dụng, tuyển mộ.
    • L'entreprise cherche à recruter de nouveaux ingénieurs. (Công ty đang tìm cách tuyển dụng các kỹ mới.)
  • Recrutement (danh từ giống đực): sự tuyển dụng, công tác tuyển mộ.
    • Le processus de recrutement peut être long. (Quy trình tuyển dụng có thể rất dài.)
  • Recrue (danh từ giống cái): tân binh, người mới được tuyển.
    • Les recrues suivent une formation cette semaine. (Các tân binh sẽ tham gia một khóa đào tạo vào tuần này.)
Từ đồng nghĩa
  • Chasseur de têtes (danh từ giống đực): "thợ săn đầu người", chuyên gia tuyển dụng nhân sự cấp cao.
  • Responsable du recrutement (danh từ): người phụ trách tuyển dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'recruteur' trong tiếng Pháp. Các cụm động từ liên quan thường đi với động từ 'recruter').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'recruteur').

recruteur

Un recruteur examine des CV lors d'un entretien d'embauche.

danh từ giống đực
  1. người mộ, người tuyển, người tuyển lựa

Từ gần giống