recruter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tuyển mộ, tuyển lựa: Hành động tìm kiếm và lựa chọn người để gia nhập một tổ chức, công ty, đội ngũ hoặc quân đội, thường thông qua một quy trình chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'entreprise cherche à recruter cinq ingénieurs. (Công ty đang tìm cách tuyển mộ năm kỹ sư.)
- L'armée recrute de nouveaux soldats chaque année. (Quân đội tuyển mộ binh lính mới mỗi năm.)
- Nous devons recruter un chef de projet compétent. (Chúng tôi cần tuyển lựa một trưởng dự án có năng lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Recruter activement": Tuyển mộ một cách tích cực, chủ động.
- La startup recrute activement pour son équipe de développement. (Công ty khởi nghiệp đang tuyển mộ tích cực cho đội ngũ phát triển của họ.)
"Recruter en masse": Tuyển mộ hàng loạt, với số lượng lớn.
- Avant l'ouverture de la nouvelle usine, ils vont recruter en masse. (Trước khi mở nhà máy mới, họ sẽ tuyển mộ hàng loạt.)
Biến thể và từ gần giống
Recrutement (danh từ): Sự tuyển mộ, công tác tuyển dụng.
- Le processus de recrutement est très long. (Quy trình tuyển dụng rất dài.)
Recruteur (danh từ): Người tuyển dụng, nhà tuyển mộ.
- Le recruteur a posé beaucoup de questions. (Nhà tuyển dụng đã đặt ra rất nhiều câu hỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Embaucher: Thuê, tuyển dụng (thường dùng trong bối cảnh lao động, công ty).
- Engager: Tuyển dụng, thuê mướn.
- Enrôler: Ghi tên, tuyển mộ (thường dùng cho quân đội hoặc một tổ chức có tính kỷ luật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho "recruter" trong tiếng Pháp tương đương với phrasal verb trong tiếng Anh. Hành động thường được bổ nghĩa bằng trạng từ hoặc giới từ đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "recruter".)
ngoại động từ
- mộ tuyển, tuyển lựa
- Recruter une arméetuyển một đội quân
- recruter de nouveaux associéstuyển lựa thêm hội viên mới