rectal
/'rektəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) trực tràng: Mô tả những gì liên quan đến hoặc nằm ở khu vực trực tràng, phần cuối cùng của ruột già kết nối với hậu môn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor performed a rectal examination. (Bác sĩ đã thực hiện một cuộc kiểm tra trực tràng.)
- Rectal temperature is sometimes measured in infants. (Nhiệt độ trực tràng đôi khi được đo ở trẻ sơ sinh.)
- The medication is available in rectal suppository form. (Thuốc có sẵn dưới dạng viên đặt trực tràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rectal administration": đường dùng thuốc qua trực tràng, ví dụ như thuốc đạn.
- Rectal administration is useful when a patient cannot swallow. (Đường dùng thuốc qua trực tràng hữu ích khi bệnh nhân không thể nuốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Rectum (danh từ): trực tràng.
- The rectum is the final section of the large intestine. (Trực tràng là phần cuối cùng của ruột già.)
Từ đồng nghĩa
- Procto-: (tiền tố) liên quan đến hậu môn và trực tràng, thường dùng trong thuật ngữ y khoa (ví dụ: proctology - chuyên khoa hậu môn trực tràng).
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) ruột thẳng
- rectal injectionsự thụt nước vào ruột thẳng (để cho đi ngoài)