rectal

/'rektəl/
tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) ruột thẳng
    • rectal injection
      sự thụt nước vào ruột thẳng (để cho đi ngoài)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rectal"

rectal
A doctor uses a diagram to explain a rectal examination.