rectangulaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) hình chữ nhật: Dùng để mô tả một vật thể hoặc hình dạng có bốn góc vuông và các cặp cạnh đối diện song song và bằng nhau.
- Vuông góc: Dùng trong toán học và hình học để mô tả các đường thẳng hoặc mặt phẳng gặp nhau tạo thành một góc 90 độ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La table est rectangulaire. (Cái bàn có hình chữ nhật.)
- Un jardin rectangulaire entoure la maison. (Một khu vườn hình chữ nhật bao quanh ngôi nhà.)
- Un système de coordonnées rectangulaires est utilisé en géométrie. (Một hệ tọa độ vuông góc được sử dụng trong hình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À angle rectangulaire": Ở góc vuông.
- Les deux rues se croisent à angle rectangulaire. (Hai con đường cắt nhau ở góc vuông.)
Biến thể và từ gần giống
Rectangle (danh từ giống đực): Hình chữ nhật.
- Il a dessiné un rectangle parfait. (Anh ấy đã vẽ một hình chữ nhật hoàn hảo.)
Rectangulairement (trạng từ): Một cách vuông góc, theo hình chữ nhật.
- Les bâtiments sont disposés rectangulairement. (Các tòa nhà được bố trí theo hình chữ nhật.)
Từ đồng nghĩa
- Orthogonal (tính từ): Vuông góc (thường dùng trong toán học, kỹ thuật).
- À angle droit: Có góc vuông.
Từ trái nghĩa
- Carré (tính từ): Hình vuông (tất cả các cạnh bằng nhau).
- Rond (tính từ): Hình tròn.
- Oblique (tính từ): Xiên, không vuông góc.
tính từ
- (có) hình chữ nhật
- Feuille de papier rectangulairetờ giấy hình chữ nhật
- vuông góc
- Axes rectangulairestrục vuông góc