rectifier

/'rektifaiə/
Học thuật
Thân thiện
rectifier

An engineer uses a rectifier to convert AC power to DC power for a small motor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị chỉnh lưu: Một thiết bị điện tử chuyển đổi dòng điện xoay chiều (AC) thành dòng điện một chiều (DC).
    • Người sửa chữa, người chỉnh đốn: (Nghĩa , ít dùng) Người nhiệm vụ sửa chữa, điều chỉnh hoặc làm cho đúng đắn lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thiết bị điện):
    • A rectifier is an essential component in a power supply unit. (Một bộ chỉnh lưu thành phần thiết yếu trong một bộ nguồn điện.)
    • The circuit uses a diode bridge rectifier to convert AC to DC. (Mạch điện sử dụng bộ chỉnh lưu cầu diode để chuyển đổi AC thành DC.)
  • Danh từ (Người):
    • He was seen as a moral rectifier in the community. (Ông ấy được xem như một người chỉnh đốn đạo đức trong cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Full-wave rectifier": Bộ chỉnh lưu toàn sóng, một loại mạch chỉnh lưu sử dụng cả hai nửa chu kỳ của sóng điện xoay chiều.
    • A full-wave rectifier is more efficient than a half-wave one. (Bộ chỉnh lưu toàn sóng hiệu quả hơn bộ chỉnh lưu nửa sóng.)
  • "Silicon-controlled rectifier (SCR)": Thyristor, một loại linh kiện bán dẫn công suất dùng để chỉnh lưu điều khiển.
    • An SCR is often used in motor speed control circuits. (Thyristor thường được dùng trong các mạch điều khiển tốc độ động cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rectify (động từ): Chỉnh lưu; sửa chữa, khắc phục.
    • Engineers worked to rectify the power issue. (Các kỹ sư đã làm việc để khắc phục sự cố về điện.)
  • Rectification (danh từ): Sự chỉnh lưu; sự sửa chữa.
    • The rectification of the signal is necessary for the device to work. (Sự chỉnh lưu tín hiệu cần thiết để thiết bị hoạt động.)
Từ đồng nghĩa
  • Converter (bộ chuyển đổi): Từ chung hơn, có thể chỉ các thiết bị chuyển đổi giữa các dạng năng lượng hoặc tín hiệu.
  • Corrector (người/thiết bị hiệu chỉnh): Từ gần nghĩa với nghĩa "người sửa chữa".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "rectifier" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rectifier".)

rectifier

An engineer uses a rectifier to convert AC power to DC power for a small motor.

danh từ
  1. dụng cụ để sửa cho thẳng
  2. (vật ) máy chỉnh lưu
  3. (hoá học) máy cất lại, máy tinh cất
  4. (rađiô) bộ tách sóng

Từ chứa "rectifier"