rectifieur

Học thuật
Thân thiện
rectifieur

Le rectifieur ajuste les pièces métalliques avec précision.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ : Người thợ chuyên thực hiện công việc , mài hoặc chỉnh sửa chính xác các chi tiết máy móc, bề mặt kim loại để đạt được độ phẳng, độ nhẵn hoặc kích thước yêu cầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le rectifieur travaille avec une grande précision sur la pièce métallique. (Người thợ làm việc với độ chính xác cao trên chi tiết kim loại.)
    • Pour ce poste, nous recherchons un rectifieur expérimenté. (Cho vị trí này, chúng tôi đang tìm một thợ kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, công nghiệp chế tạo máy cơ khí chính xác. chỉ nghề nghiệp hoặc chức danh công việc cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Rectifier (động từ): sửa chữa, chỉnh lý, hiệu chỉnh.
    • Il faut rectifier les erreurs dans le document. (Cần phải sửa chữa những lỗi trong tài liệu.)
  • Rectification (danh từ giống cái): sự sửa chữa, sự hiệu chỉnh; (trong kỹ thuật) sự , sự mài chính xác.
    • La rectification de l'arbre moteur est nécessaire. (Việc trục động cơcần thiết.)
  • Rectifieuse (danh từ giống cái): máy , máy mài chính xác.
    • La rectifieuse cylindrique permet d'usiner des pièces rondes. (Máy tròn cho phép gia công các chi tiết dạng tròn.)
Từ đồng nghĩa
  • Opérateur en rectification: thợ vận hành máy .
  • Technicien en usinage de précision: kỹ thuật viên gia công chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâydanh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
rectifieur

Le rectifieur ajuste les pièces métalliques avec précision.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) thợ .

Từ gần giống