rectorat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chức vụ của một "recteur" (trưởng khu giáo đồ): Chỉ chức vụ, vị trí lãnh đạo của một khu vực giáo dục đại học và trung học.
- Trụ sở, cơ quan của một "recteur": Chỉ tòa nhà hoặc cơ quan hành chính nơi "recteur" và đội ngũ của ông/bà làm việc.
- Nhiệm kỳ của một "recteur": Chỉ khoảng thời gian một người giữ chức vụ "recteur".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a été nommé au rectorat de l'académie de Paris. (Ông ấy đã được bổ nhiệm vào chức vụ trưởng khu giáo đồ của học khu Paris.)
- Le bâtiment du rectorat est situé dans le centre-ville. (Tòa nhà trụ sở khu giáo đồ nằm ở trung tâm thành phố.)
- Pendant son rectorat, plusieurs réformes ont été mises en place. (Trong nhiệm kỳ của ông trưởng khu, nhiều cải cách đã được thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"S'adresser au rectorat": Liên hệ với cơ quan khu giáo đồ (để giải quyết các vấn đề hành chính giáo dục).
- Pour cette question, il faut s'adresser directement au rectorat. (Về vấn đề này, cần phải liên hệ trực tiếp với cơ quan khu giáo đồ.)
"Une décision du rectorat": Một quyết định từ cơ quan khu giáo đồ.
- La fermeture de la classe est une décision du rectorat. (Việc đóng cửa lớp học là một quyết định của khu giáo đồ.)
Biến thể và từ liên quan
- Recteur/Rectrice (danh từ): Người đứng đầu một "académie" (khu giáo đồ), tương đương với Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo ở cấp vùng.
- Académie (danh từ giống cái): Khu vực giáo dục (học khu) ở Pháp, đứng đầu là một "recteur".
- Rectoral, -e, -aux (tính từ): Thuộc về chức trưởng khu giáo đồ hoặc cơ quan khu giáo đồ.
- Une visite rectorale. (Một chuyến thăm của trưởng khu giáo đồ / thuộc về khu giáo đồ.)
Từ đồng nghĩa
- Administration académique: Cơ quan hành chính học khu (nghĩa chỉ cơ quan).
- Siège de l'académie: Trụ sở của học khu (nghĩa chỉ địa điểm).
Lưu ý sử dụng
- Từ "rectorat" là một danh từ giống đực, do đó các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống đực (le rectorat, un rectorat, ce rectorat).
- Ở Việt Nam, khái niệm "rectorat" thường được hiểu là Sở Giáo dục và Đào tạo cấp tỉnh/thành phố, mặc dù cơ cấu và quy mô có thể khác biệt. "Recteur" tương đương với Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo.
danh từ giống đực
- chức trưởng khu giáo dục.
- trụ sở khu giáo dục.
- nhiệm kỳ trưởng khu giáo dục.