rectorial
/rek'tɔ:riəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) hiệu trưởng: Dùng để mô tả những gì liên quan đến chức vụ, quyền hạn, hoặc hoạt động của một hiệu trưởng, đặc biệt tại một số trường đại học, cao đẳng hoặc học viện.
- (Thuộc) mục sư: Dùng để mô tả những gì liên quan đến chức vụ hoặc nhiệm vụ của một mục sư, đặc biệt là người đứng đầu một giáo xứ hoặc cơ sở tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The rectorial duties include overseeing academic programs and faculty. (Các nhiệm vụ thuộc về hiệu trưởng bao gồm giám sát chương trình học và đội ngũ giảng viên.)
- He gave a rectorial address to the new students. (Ông ấy đã có một bài diễn văn của hiệu trưởng gửi tới các tân sinh viên.)
- The rectorial responsibilities in the parish are both administrative and spiritual. (Trách nhiệm của mục sư trong giáo xứ vừa mang tính hành chính vừa mang tính tâm linh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rectorial election": cuộc bầu cử hiệu trưởng.
- The university is preparing for the rectorial election next month. (Trường đại học đang chuẩn bị cho cuộc bầu cử hiệu trưởng vào tháng tới.)
"rectorial authority": quyền hạn của hiệu trưởng/mục sư.
- The decision falls under the rectorial authority. (Quyết định đó thuộc thẩm quyền của hiệu trưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Rector (danh từ): hiệu trưởng; mục sư.
- The rector of the university will retire this year. (Hiệu trưởng của trường đại học sẽ nghỉ hưu trong năm nay.)
Rectorship (danh từ): chức vụ hiệu trưởng/mục sư; nhiệm kỳ của hiệu trưởng/mục sư.
- His rectorship was marked by significant reforms. (Nhiệm kỳ hiệu trưởng của ông được đánh dấu bởi những cải cách quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Headmasterly (adj): (thuộc) hiệu trưởng (thường dùng cho trường phổ thông).
- Presidential (adj): (thuộc) hiệu trưởng/chủ tịch (trong bối cảnh học thuật).
- Pastoral (adj): (thuộc) mục sư, (thuộc) chăn chiên (về mặt tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "rectorial").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "rectorial").
tính từ
- (thuộc) hiệu trưởng
- (thuộc) mục sư