recueillement

Học thuật
Thân thiện
recueillement

Une personne est assise en silence dans une posture de recueillement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tĩnh tâm, sự nhập định: Trạng thái tập trung tinh thần sâu sắc, thường trong im lặng cô tịch, để suy ngẫm, cầu nguyện hoặc thiền định.
    • (Từ ; nghĩa ) Sự thu nhập, sự thu lượm: Hành động thu thập, gom góp lại (nghĩa này hiện nay rất ít được sử dụng).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il est entré dans l'église pour un moment de recueillement. (Anh ấy bước vào nhà thờ để có một khoảnh khắc tĩnh tâm.)
    • Le recueillement est nécessaire avant la méditation. (Sự tĩnh tâmcần thiết trước khi thiền định.)
    • Un silence de recueillement régnait dans la pièce. (Một sự im lặng của tĩnh tâm ngự trị trong căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dans le recueillement": trong sự tĩnh tâm.

    • Elle a écouté le discours dans le recueillement le plus total. ( ấy đã lắng nghe bài diễn văn trong sự tĩnh tâm hoàn toàn.)
  • "un lieu de recueillement": một nơi chốn để tĩnh tâm.

    • Ce jardin est un véritable lieu de recueillement. (Khu vườn nàymột nơi chốn thực sự để tĩnh tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Recueilli(e) (tính từ): có vẻ tĩnh tâm, trầm tư.

    • Son visage était recueilli pendant la cérémonie. (Khuôn mặt ấy trầm tư trong suốt buổi lễ.)
  • Recueillir (động từ): thu thập, nhận được; (nghĩa cổ) tĩnh tâm.

    • Recueillir des fonds pour une association. (Quyên góp tiền cho một hiệp hội.)
    • Il faut se recueillir avant de prendre une décision importante. (Phải tĩnh tâm trước khi đưa ra một quyết định quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Méditation: sự suy ngẫm, thiền định.
  • Contemplation: sự chiêm nghiệm, trầm tư.
  • Recollection (từ cổ, ít dùng): sự thu thập.
Từ trái nghĩa
  • Agitation: sự xao động, náo loạn.
  • Dispersion: sự phân tán (tư tưởng).
  • Bruit: tiếng ồn.
Thành ngữ liên quan
  • "Garder/observer un minute de recueillement": giữ/im lặng một phút mặc niệm.
    • La foule a observé une minute de recueillement en mémoire des victimes. (Đám đông đã im lặng một phút mặc niệm để tưởng nhớ các nạn nhân.)
recueillement

Une personne est assise en silence dans une posture de recueillement.

danh từ giống đực
  1. sự tĩnh tâm, sự nhập định.
  2. (từ ; nghiã ) sự thu nhập, sự thu lượm.

Từ gần giống