recollement

Học thuật
Thân thiện
recollement

Le technicien effectue le recollement d'une page déchirée dans un vieux livre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự dính vào trở lại: Hành động hoặc quá trình gắn kết, dính chặt lại một thứ đó đã từng bị tách ra hoặc rời đi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le recollement de la plaie est essentiel pour la guérison. (Sự dính lại của vết thươngđiều cần thiết cho quá trình lành bệnh.)
    • Le recollement des morceaux de céramique a été réalisé par un expert. (Việc dán lại các mảnh gốm đã được thực hiện bởi một chuyên gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "recollement osseux": sự liền xương.

    • Le médecin surveille le recollement osseux après la fracture. (Bác sĩ theo dõi sự liền xương sau khi gãy.)
  • "recollement des tissus": sự liền , dính lại của các .

    • Cette crème favorise le recollement des tissus endommagés. (Loại kem này thúc đẩy sự liền lại của các bị tổn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Recoller (động từ): dán lại, gắn lại.

    • Il faut recoller les deux parties. (Cần phải dán lại hai phần.)
  • Collage (danh từ): sự dán, nghệ thuật cắt dán.

  • Adhérence (danh từ): sự dính chặt, sự bám dính.
Từ đồng nghĩa
  • Réunion: sự hợp lại, sự nối lại.
  • Soudure: sự hàn gắn, sự nối (theo nghĩa bóng hoặc cụ thể).
  • Cicatrisation: sự lành, sự liền (thường dùng cho vết thương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "recollement". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "recoller").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "recollement").

recollement

Le technicien effectue le recollement d'une page déchirée dans un vieux livre.

danh từ giống đực
  1. sự dính vào trở lại