reculement

Học thuật
Thân thiện
reculement

Un cavalier tire sur les rênes de reculement pour arrêter son cheval.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dây mông: Một bộ phận của dây cương ngựa, tác dụng khiến con ngựa lùi lại thì cả cỗ xe cũng lùi theo.
    • Sự giật (của súng): (Từ , nghĩa ) Chỉ hành động hoặc hiện tượng súng bị giật về phía sau khi bắn.
    • Sự thụt vào, sự lùi vào: Dùng trong kiến trúc để chỉ một bức tường hoặc phần công trình được xây lùi vào so với mặt bằng chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le reculement du cheval est contrôlé par le cocher. (Việc lùi của con ngựa được người đánh xe kiểm soát.)
    • Le reculement du fusil était violent. (Độ giật của khẩu súng trường rất mạnh.)
    • L'architecte a prévu un reculement de la façade. (Kiến trúc sư đã dự tính một sự thụt vào của mặt tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mur en reculement": Tường thụt vào, tường lùi vào.
    • La réglementation urbaine impose parfois un mur en reculement par rapport à la voie publique. (Quy định đô thị đôi khi bắt buộc phải có một bức tường thụt vào so với đường công cộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Reculer (động từ): Lùi lại, thụt lùi.
    • Le conducteur a reculer la voiture. (Người lái xe phải lùi xe lại.)
  • Recul (danh từ): Sự lùi lại, khoảng cách lùi.
    • Gardez un recul suffisant avec le véhicule précédent. (Hãy giữ một khoảng cách lùi đủ với xe phía trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Retrait (danh từ): Sự rút lui, sự thụt vào.
  • Contre-coup (danh từ): Sự giật ngược, phản lực (có thể dùng cho súng, nhưng rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "reculement")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "reculement")

reculement

Un cavalier tire sur les rênes de reculement pour arrêter son cheval.

danh từ giống đực
  1. dây mông (ở bộ dây cương ngựa, khiến ngựa lùi thì lùi được cả xe).
  2. (từ ; nghiã ) sự giật (của súng khi bắn)
    • mur en reculement
      tường thụt vào.