recuperation
/ri,kju:pə'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hồi phục (sức khỏe): Quá trình dần dần lấy lại sức khỏe, sức lực hoặc sự tỉnh táo sau một thời kỳ bệnh tật, chấn thương hoặc kiệt sức.
- Sự lấy lại, sự thu hồi: Hành động giành lại hoặc thu về một thứ gì đó đã mất, chẳng hạn như tiền bạc, chi phí hoặc năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed two weeks of complete rest for recuperation. (Bác sĩ kê đơn hai tuần nghỉ ngơi hoàn toàn để hồi phục.)
- After the surgery, her recuperation was slow but steady. (Sau ca phẫu thuật, quá trình hồi phục của cô ấy chậm nhưng ổn định.)
- The company focused on the recuperation of its financial losses. (Công ty tập trung vào việc thu hồi các khoản lỗ tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Period of recuperation": Giai đoạn hồi phục.
- He took a long period of recuperation after his illness. (Anh ấy đã có một giai đoạn hồi phục dài sau trận ốm.)
"Recuperation of costs": Việc thu hồi chi phí.
- The project's success depended on the quick recuperation of initial investment. (Thành công của dự án phụ thuộc vào việc thu hồi nhanh vốn đầu tư ban đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Recuperate (động từ): hồi phục, lấy lại sức.
- It took him months to recuperate from the accident. (Anh ấy mất nhiều tháng để hồi phục sau vụ tai nạn.)
Recuperative (tính từ): có tính chất hồi phục.
- Sleep has a recuperative effect on the body. (Giấc ngủ có tác dụng hồi phục đối với cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Recovery: sự bình phục, sự hồi phục.
- Convalescence: thời kỳ dưỡng bệnh, hồi phục.
- Rehabilitation: sự phục hồi chức năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "recuperate from").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "recuperation").
danh từ
- sự hồi phục (sức khoẻ)
- sự lấy lại
- (kỹ thuật) sự thu hồi