recovery

/ri'kʌvəri/
Học thuật
Thân thiện
recovery

The patient's recovery is progressing well with rest and care.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bình phục, sự hồi phục sức khỏe: Quá trình trở lại trạng thái khỏe mạnh sau khi bị ốm, bệnh tật hoặc chấn thương.
    • Sự phục hồi, sự khôi phục: Quá trình trở lại trạng thái bình thường, tốt đẹp hoặc mạnh mẽ hơn sau một giai đoạn khó khăn, suy giảm hoặc tổn thất ( dụ: về kinh tế, tinh thần, môi trường).
    • Sự lấy lại, sự thu hồi: Hành động tìm lại, giành lại hoặc nhận lại được một thứ đã mất, bị đánh cắp hoặc bị tịch thu.
dụ sử dụng
  • Về sức khỏe:
    • Her recovery from the surgery was remarkably quick. (Sự bình phục của ấy sau ca phẫu thuật nhanh một cách đáng kinh ngạc.)
    • The doctor said a full recovery is expected. (Bác sĩ nói việc hồi phục hoàn toàn điều có thể mong đợi.)
  • Về kinh tế/tình trạng:
    • The country's economic recovery is still fragile. (Sự phục hồi kinh tế của đất nước vẫn còn mong manh.)
    • We are working on the recovery of the corrupted data. (Chúng tôi đang làm việc để khôi phục dữ liệu bị hỏng.)
  • Về việc lấy lại:
    • The recovery of the stolen artwork made headlines. (Việc thu hồi được tác phẩm nghệ thuật bị đánh cắp đã trở thành tin tức nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make a recovery": Hồi phục, bình phục.
    • He is making a good recovery after the accident. (Anh ấy đang hồi phục tốt sau vụ tai nạn.)
  • "Recovery position" (Y học): Tư thế hồi phục - tư thế nằm nghiêng an toàn cho người bất tỉnh nhưng vẫn thở.
  • "Recovery time": Thời gian cần thiết để hồi phục sau một hoạt động gắng sức hoặc một sự cố.
Biến thể từ gần giống
  • Recover (Động từ): Hồi phục, lấy lại.
    • It took her months to recover her strength. ( ấy mất nhiều tháng để hồi phục sức lực.)
  • Recoverable (Tính từ): Có thể hồi phục, có thể lấy lại được.
    • The losses are not financially recoverable. (Các tổn thất không thể thu hồi được về mặt tài chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Convalescence (n): Sự dưỡng bệnh, hồi phục sức khỏe (nhấn mạnh giai đoạn nghỉ ngơi).
  • Restoration (n): Sự khôi phục, phục hồi (về trạng thái ban đầu).
  • Retrieval (n): Sự lấy lại, thu hồi (thông tin, đồ vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "recovery". Các cụm thường liên quan đến động từ "recover") - Recover from: Hồi phục sau (một căn bệnh, sốc). - It's hard to recover from such a financial loss. (Thật khó để phục hồi sau một tổn thất tài chính như vậy.)

Thành ngữ liên quan
  • "On the road to recovery": Đang trong quá trình hồi phục.
    • The patient is finally on the road to recovery. (Bệnh nhân cuối cùng cũng đang trên đà hồi phục.)
recovery

The patient's recovery is progressing well with rest and care.

danh từ
  1. sự lấy lại được, sự tìm lại được (vật đã mất...)
  2. sự đòi lại được (món nợ...)
  3. sự bình phục, sự khỏi bệnh
    • recovery from infuenza
      sự khỏi cúm
    • past recovery
      không thể khỏi được (người ốm)
  4. sự khôi phục lại, sự phục hồi lại (kinh tế)
  5. (thể dục,thể thao) miếng thủ thế lại (đánh kiếm)
  6. (hàng không) sự lấy lại thăng bằng (sau vòng liệng xoáy trôn ốc)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "recovery"