recurrence

/ri'kʌrəns/
Học thuật
Thân thiện
recurrence

Spring brings the recurrence of blooming flowers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tái diễn, sự xảy ra lại: Chỉ việc một sự kiện, tình trạng hoặc vấn đề nào đó xảy ra một lần nữa, đặc biệt sau một khoảng thời gian.
    • Sự trở lại (trong trí nhớ): Chỉ việc một ký ức, ý nghĩ hoặc hình ảnh xuất hiện trở lại trong tâm trí.
    • (Y học) Sự tái phát: Chỉ việc một căn bệnh hoặc triệu chứng xuất hiện trở lại sau một thời gian đã thuyên giảm hoặc khỏi hẳn.
    • (Toán học) Phép truy toán, sự lặp lại: Một phương pháp hoặc quá trình tính toán trong đó kết quả của một bước được sử dụng làm đầu vào cho bước tiếp theo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor was concerned about the recurrence of the infection. (Bác sĩ lo ngại về sự tái phát của nhiễm trùng.)
    • There has been a recurrence of violence in the region. (Đã sự tái diễn bạo lực trong khu vực.)
    • The recurrence of that memory made her sad. (Sự trở lại của ký ức đó khiến ấy buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To prevent a recurrence": Ngăn chặn sự tái diễn.

    • New safety measures were implemented to prevent a recurrence of the accident. (Các biện pháp an toàn mới đã được thực hiện để ngăn chặn sự tái diễn của vụ tai nạn.)
  • "At regular intervals": Xảy ra lại theo những khoảng thời gian đều đặn (như định kỳ).

    • The recurrence of the festival every spring brings joy to the town. (Sự tái diễn của lễ hội mỗi mùa xuân mang lại niềm vui cho thị trấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Recur (động từ): Xảy ra lại, tái diễn.

    • If the problem recurs, please contact us immediately. (Nếu vấn đề tái diễn, vui lòng liên hệ với chúng tôi ngay lập tức.)
  • Recurrent (tính từ): Tái diễn, định kỳ.

    • She suffers from recurrent headaches. ( ấy bị chứng đau đầu tái phát.)
Từ đồng nghĩa
  • Return: Sự trở lại.
  • Repetition: Sự lặp lại.
  • Reappearance: Sự xuất hiện trở lại.
  • Relapse (đặc biệt trong y học): Sự tái phát (bệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "recurrence" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "recur".) - Recur to: Quay trở lại (một chủ đề, ý nghĩ). - His thoughts often recur to his childhood. (Suy nghĩ của anh ấy thường quay trở lại thời thơ ấu.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "recurrence".)

recurrence

Spring brings the recurrence of blooming flowers.

danh từ
  1. sự trở lại (một vấn đề...)
  2. sự trở lại trong trí nhớ
  3. sự tái diễn, sự diễn lại
  4. (y học) sự phát sinh lại
  5. (toán học) phép truy toán
    • recurrence theorem
      định lý truy toán

Từ đồng nghĩa