recurrence

/ri'kʌrəns/
danh từ
  1. sự trở lại (một vấn đề...)
  2. sự trở lại trong trí nhớ
  3. sự tái diễn, sự diễn lại
  4. (y học) sự phát sinh lại
  5. (toán học) phép truy toán
    • recurrence theorem
      định lý truy toán

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

recurrence
Spring brings the recurrence of blooming flowers.