red beech

red beech

A red beech tree stands tall in the autumn forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây sồi đỏ (tên khoa học: Fagus sylvaticachâu Âu hoặc Fagus grandifoliaBắc Mỹ): "red beech" một loại cây gỗ lớn, vỏ màu xám nhẵn, màu xanh nhạt quả hạch ăn được. - Cây gỗ đỏ (từ đồng nghĩa không chính xác): trong một số ngữ cảnh, "red beech" cũng có thể chỉ các loài cây gỗ gỗ màu đỏ từ khu vực Australasia, nhưng nghĩa phổ biến nhất là cây sồi đỏBắc Mỹ hoặc châu Âu.

dụ sử dụng
  • (Cây sồi đỏ một loại cây phổ biến trong các khu rừng Bắc Mỹ.)
  • (Chúng tôi đã nhặt quả hạch từ cây sồi đỏ trong công viên.)
  • (Cây sồi đỏ cung cấp gỗ tuyệt vời để làm đồ nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Red beech forest": khu rừng chủ yếu gồm các cây sồi đỏ.
    • The red beech forest in the valley is a protected area. (Khu rừng sồi đỏ trong thung lũng một khu bảo tồn.)
  • "Red beech nut": quả hạch của cây sồi đỏ.
    • Red beech nuts are a food source for wildlife. (Quả hạch của cây sồi đỏ nguồn thức ăn cho động vật hoang dã.)
Biến thể từ gần giống
  • Beech (n): cây sồi, họ cây sồi (nói chung).
    • The beech tree is known for its smooth gray bark. (Cây sồi được biết đến với vỏ màu xám nhẵn.)
  • Copper beech (n): cây sồi đồng, một giống cây sồi màu đỏ tía.
    • The copper beech in the garden has stunning purple leaves. (Cây sồi đồng trong vườn màu tím tuyệt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • American beech: cây sồi Mỹ (thường chỉ ).
  • European beech: cây sồi châu Âu (thường chỉ ).
  • Timber tree: cây gỗ (chỉ chung các loài cây cho gỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "red beech". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ như: - Grow red beech: trồng cây sồi đỏ. - They plan to grow red beech in the new park. (Họ dự định trồng cây sồi đỏ trong công viên mới.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "red beech".