red eft

red eft

A child carefully observes a red eft on a mossy log.

Định nghĩa

Danh từ:
- Kỳ nhông đỏ trên cạn: "Red eft" giai đoạn sống trên cạn, màu đỏ tươi, của loài kỳ nhông nước (Notophthalmus viridescens) phổ biếnBắc Mỹ. Ở giai đoạn này, chúng màu đỏ cam hoặc đỏ nâu, da sần sùi, sống trong rừng ẩm ướt trước khi trở lại môi trường nước để trưởng thành.

dụ sử dụng
  • (Kỳ nhông đỏ trên cạn thường được tìm thấy ẩn náu dưới các khúc gỗ cây trong những khu rừng ẩm ướt.)
  • (Trong giai đoạn kỳ nhông đỏ trên cạn, loài kỳ nhông này rất độc đối với kẻ săn mồi nhờ màu sắc tươi sáng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Red eft" thường được dùng trong sinh thái học hoặc nghiên cứu động vật lưỡng cư để chỉ một giai đoạn phát triển cụ thể.
    • The red eft is a terrestrial juvenile form that undergoes metamorphosis from an aquatic larva. (Kỳ nhông đỏ trên cạn dạng con non sống trên cạn, trải qua quá trình biến thái từ ấu trùng dưới nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Red-spotted newt (danh từ): Tên gọi chung của loài kỳ nhông này, bao gồm cả giai đoạn dưới nước trên cạn.
    • The red-spotted newt is known for its striking color changes. (Kỳ nhông đốm đỏ nổi tiếng với sự thay đổi màu sắc ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Terrestrial newt (danh từ): Kỳ nhông sống trên cạn (chỉ chung, không đặc thù cho loài này).
  • Eft (danh từ): Dạng con non sống trên cạn của một số loài kỳ nhông (thường dùng riêng).
Các cụm từ liên quan
  • Red eft stage (cụm danh từ): Giai đoạn kỳ nhông đỏ trên cạn.
    • The red eft stage lasts for two to three years before the newt returns to water. (Giai đoạn kỳ nhông đỏ trên cạn kéo dài từ hai đến ba năm trước khi kỳ nhông trở lại môi trường nước.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "red eft".