red sun
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mặt trời đỏ: "red sun" chỉ hình ảnh mặt trời có màu đỏ, thường xuất hiện vào lúc bình minh, hoàng hôn, hoặc trong điều kiện thời tiết đặc biệt (như khói bụi, ô nhiễm). Đây là một cụm từ mô tả hiện tượng tự nhiên, không phải một thực thể riêng biệt.
- Tổ chức khủng bố (ngữ cảnh đặc biệt): Theo từ điển Wordnet, "red sun" còn là tên của một tổ chức khủng bố nhỏ nhưng bạo lực, thành lập ở Ecuador vào đầu những năm 1990, chịu trách nhiệm đánh bom nhiều tòa nhà chính phủ. Tuy nhiên, nghĩa này rất ít dùng trong đời sống hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa phổ biến):
- The red sun set slowly behind the mountains. (Mặt trời đỏ lặn từ từ sau những ngọn núi.)
- We saw a beautiful red sun at dawn. (Chúng tôi đã thấy một mặt trời đỏ tuyệt đẹp lúc bình minh.)
Danh từ (nghĩa đặc biệt):
- The Red Sun group claimed responsibility for the bombing. (Nhóm Mặt trời đỏ nhận trách nhiệm về vụ đánh bom.)
Các cách sử dụng nâng cao
"red sun" trong văn học và nghệ thuật: Thường được dùng để tạo hình ảnh ấn tượng, gợi cảm giác mạnh mẽ, bi tráng hoặc lãng mạn.
- The red sun of the desert was a symbol of both life and death. (Mặt trời đỏ của sa mạc là biểu tượng của cả sự sống và cái chết.)
"red sun" trong thiên văn học: Đôi khi dùng để chỉ các ngôi sao lùn đỏ, nhưng phổ biến hơn là dùng "red dwarf" (sao lùn đỏ).
Biến thể và từ gần giống
- Sunset (n): hoàng hôn (khi mặt trời đỏ thường xuất hiện).
- Sunrise (n): bình minh (khi mặt trời đỏ cũng thường thấy).
- Red sky (n): bầu trời đỏ (một hiện tượng liên quan đến "red sun").
Từ đồng nghĩa
- Crimson sun: mặt trời đỏ thẫm (nhấn mạnh sắc đỏ đậm).
- Scarlet sun: mặt trời đỏ tươi (nhấn mạnh màu đỏ rực rỡ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sun goes down: mặt trời lặn.
- The red sun goes down, painting the sky in shades of orange. (Mặt trời đỏ lặn xuống, tô vẽ bầu trời bằng những sắc cam.)
Sun comes up: mặt trời mọc.
- The red sun comes up, signaling a new day. (Mặt trời đỏ mọc lên, báo hiệu một ngày mới.)
Thành ngữ liên quan
- Red sky at night, sailor's delight; red sky in morning, sailor's warning: Thành ngữ cổ về dự báo thời tiết dựa trên màu trời đỏ (thường liên quan đến mặt trời đỏ).
- Seeing a red sun at sunset means good weather tomorrow. (Thấy mặt trời đỏ lúc hoàng hôn có nghĩa là ngày mai thời tiết tốt.)