red-letter
/'red'letə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được đánh dấu bằng chữ đỏ (trên lịch): Chỉ những ngày quan trọng, thường là ngày lễ hoặc ngày kỷ niệm, được in bằng mực đỏ trong các loại lịch truyền thống.
- Đáng nhớ, đặc biệt, vui mừng: (Nghĩa bóng) Dùng để mô tả một ngày hoặc sự kiện rất quan trọng, đáng nhớ và mang lại niềm vui.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Christmas and New Year's Day are red-letter days in the calendar. (Giáng sinh và Năm mới là những ngày lễ được đánh dấu đỏ trong lịch.)
- The day I graduated from university was a red-letter day for my whole family. (Ngày tôi tốt nghiệp đại học là một ngày đáng nhớ cho cả gia đình tôi.)
- We received the good news on a red-letter day. (Chúng tôi nhận được tin vui vào một ngày đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Red-letter day": Cụm danh từ cố định, chỉ một ngày đặc biệt quan trọng, đáng mừng hoặc đáng nhớ.
- The opening of the new community center was a red-letter day for the town. (Lễ khánh thành trung tâm cộng đồng mới là một ngày trọng đại của thị trấn.)
- For any scientist, the day their research is published is a red-letter day. (Đối với bất kỳ nhà khoa học nào, ngày nghiên cứu của họ được công bố là một ngày đáng ghi nhớ.)
Biến thể và từ gần giống
- Red-letter chỉ được dùng như một tính từ, thường nhất là trong cụm "red-letter day". Không có dạng danh từ riêng biệt.
Từ đồng nghĩa
- Memorable: đáng nhớ.
- Special: đặc biệt.
- Notable: đáng chú ý, trọng đại.
- Significant: quan trọng, có ý nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb cụ thể nào liên quan trực tiếp đến từ "red-letter".
Thành ngữ liên quan
- "A day to remember": Một ngày đáng nhớ. (Cùng nghĩa với "a red-letter day").
- "Mark the occasion": Đánh dấu dịp/sự kiện.
tính từ
- viết bằng chữ đỏ (trên lịch); (nghĩa bóng) được coi là ngày vui mừng
- red-letter dayngày nghỉ, ngày lễ; ngày vui mừng