redbait

/'redbeit/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Truy nã, công kích, vu cáo ai đó người cộng sản hoặc cảm tình với chủ nghĩa cộng sản: Hành động cáo buộc một cách sai trái hoặc với mục đích chính trị nhằm hạ uy tín, đe dọa hoặc trừng phạt người khác. Từ này mang tính lịch sử, đặc biệt liên quan đến thời kỳ "Nỗi sợ Đỏ" (Red Scare) ở Mỹ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • During the McCarthy era, many politicians tried to redbait their opponents to gain an advantage. (Trong thời kỳ McCarthy, nhiều chính trị gia đã cố gắng vu cáo đối thủ của họ cộng sản để giành lợi thế.)
    • The journalist was accused of redbaiting when he wrote articles linking the activists to communist groups without proof. (Nhà báo đó bị cáo buộc vu cáo người khác cộng sản khi ông viết các bài báo liên hệ các nhà hoạt động với các nhóm cộng sản không bằng chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Redbaiting" (danh từ): Hành động hoặc chiến thuật vu cáo ai đó cộng sản.
    • Redbaiting was a common political tactic during the Cold War. (Việc vu cáo người khác cộng sản một chiến thuật chính trị phổ biến trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Red-baiter (danh từ): Người chuyên đi vu cáo người khác cộng sản.
    • He was known as a notorious red-baiter in the 1950s. (Ông ta được biết đến như một kẻ chuyên vu cáo người khác cộng sản khét tiếng vào những năm 1950.)
Từ đồng nghĩa
  • Smear: bôi nhọ, làm mất uy tín.
  • Defame: phỉ báng, vu khống.
  • Persecute: ngược đãi, truy bức (dựa trên lý tưởng chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "redbait")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "redbait")

động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) truy nã những người tiến bộ, truy nã những người cách mạng, truy nã những người cộng sản

Từ chứa "redbait"