redbreast
/'redbrest/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim cổ đỏ: Một loài chim nhỏ thuộc bộ Sẻ, có bộ lông màu nâu ô liu và đặc biệt có phần ngực, cổ màu đỏ cam rất dễ nhận biết. Tên gọi này thường dùng để chỉ loài Erithacus rubecula phổ biến ở châu Âu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The redbreast is a common sight in British gardens. (Chim cổ đỏ là một cảnh tượng phổ biến trong các khu vườn ở Anh.)
- We put out food for the redbreast during the winter. (Chúng tôi đặt thức ăn ra ngoài cho chim cổ đỏ trong mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As cheerful as a redbreast": Vui vẻ, lạc quan như một chú chim cổ đỏ (thường dùng trong văn học hoặc cách nói ví von).
- Despite the rain, she was as cheerful as a redbreast. (Bất chấp trời mưa, cô ấy vẫn vui vẻ như một chú chim cổ đỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Robin redbreast (n): Một tên gọi thông tục khác, phổ biến hơn, cho loài chim này.
- Children's stories often feature a friendly robin redbreast. (Những câu chuyện cho trẻ em thường có hình ảnh một chú chim cổ đỏ thân thiện.)
Từ đồng nghĩa
- Robin: Tên gọi phổ biến nhất cho loài chim này.
- Erithacus rubecula: Tên khoa học.
danh từ
- (động vật học) chim cổ đỏ