robin

/'rɔbin/
Học thuật
Thân thiện
robin

A robin pulls a worm from the damp soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim cổ đỏ: Một loài chim nhỏ thuộc họ Hoét (Turdidae), đặc điểm nổi bật phần ngực cổ màu đỏ hoặc cam. Đây nghĩa chính phổ biến nhất của từ này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The European robin is a common sight in gardens. (Chim cổ đỏ châu Âu là một cảnh tượng phổ biến trong các khu vườn.)
    • I saw a robin pulling a worm from the ground. (Tôi thấy một con chim cổ đỏ đang kéo một con giun từ dưới đất lên.)
    • The robin's song is a cheerful sound in spring. (Tiếng hót của chim cổ đỏ một âm thanh vui tươi vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Robin redbreast": Một tên gọi khác, thường dùng trong thơ ca hoặc văn học, để chỉ loài chim cổ đỏ, nhấn mạnh vào đặc điểm ngực đỏ của .
    • The children's story featured a friendly robin redbreast. (Câu chuyện thiếu nhi sự xuất hiện của một chú chim cổ đỏ thân thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • American robin (n): Một loài chim thuộc họ Hoét ở Bắc Mỹ, kích thước lớn hơn chim cổ đỏ châu Âu, cũng bụng màu đỏ cam nhưng thuộc một chi khác.
    • The American robin is often considered a sign of spring. (Chim cổ đỏ Mỹ thường được coi dấu hiệu của mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Erithacus rubecula: Tên khoa học của chim cổ đỏ châu Âu.
  • Turdus migratorius: Tên khoa học của chim cổ đỏ Mỹ.
robin

A robin pulls a worm from the damp soil.

danh từ
  1. (động vật học) chim cổ đỏ ((cũng) robin redbreast)