redcoat
/'red'kout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lính Anh (mang tính lịch sử): Từ dùng để chỉ người lính Anh, đặc biệt là trong các thế kỷ 17-19, do họ mặc áo khoác ngoài màu đỏ đặc trưng như một phần của đồng phục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The redcoats marched in formation. (Những người lính Anh diễu hành theo đội hình.)
- During the American Revolution, the colonists fought against the redcoats. (Trong cuộc Cách mạng Mỹ, những người thực dân đã chiến đấu chống lại quân lính Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Redcoats": Cụm danh từ riêng, thường viết hoa, dùng để chỉ toàn thể lực lượng quân đội Anh trong một bối cảnh lịch sử cụ thể, đặc biệt là Chiến tranh Cách mạng Mỹ.
- The Redcoats were a formidable force. (Quân đội Anh là một lực lượng đáng gờm.)
Biến thể và từ gần giống
- Red-coated (adj): Mặc áo choàng/áo khoác màu đỏ. (Lưu ý: Đây là tính từ mô tả, không phải danh từ chỉ người lính).
- The red-coated soldier stood guard. (Người lính mặc áo choàng đỏ đứng gác.)
Từ đồng nghĩa
- British soldier: Lính Anh (cách gọi chung, trung lập hơn).
- Lobsterback (danh từ, mang tính lịch sử, thường dùng với thái độ châm biếm): Một biệt danh khác cho lính Anh, ám chỉ màu đỏ của đồng phục giống như vỏ tôm hùm.
Lưu ý sử dụng
- Từ "redcoat" mang đậm tính lịch sử và thường chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh nói về các cuộc chiến tranh thời kỳ thuộc địa, đặc biệt là cuộc Cách mạng Mỹ. Nó hiếm khi được dùng để chỉ binh lính Anh hiện đại.
- Từ này có thể mang sắc thái trung lập khi mô tả lịch sử, nhưng trong các tài liệu của Mỹ, nó đôi khi mang hàm ý tiêu cực, thể hiện góc nhìn từ phía những người chống lại sự cai trị của Anh.