redact
/ri'dækt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Biên tập, hiệu đính văn bản: Hành động chuẩn bị một văn bản cho việc xuất bản hoặc công bố bằng cách sửa chữa, chỉnh sửa và điều chỉnh nội dung.
- Biên soạn, soạn thảo: Hành động viết hoặc tổ chức thông tin, ý tưởng thành một văn bản có cấu trúc.
- Che giấu thông tin (trong văn bản): Hành động chỉnh sửa một tài liệu để loại bỏ hoặc che giấu thông tin nhạy cảm, bí mật trước khi công bố.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The lawyer will redact the confidential details from the contract before sharing it. (Luật sư sẽ che giấu các chi tiết bảo mật khỏi hợp đồng trước khi chia sẻ.)
- It took months to redact the annual report for the shareholders. (Phải mất hàng tháng để biên soạn báo cáo thường niên cho các cổ đông.)
- The government agency redacted several paragraphs from the declassified document. (Cơ quan chính phủ đã xóa bỏ một số đoạn văn khỏi tài liệu đã được giải mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to redact information": che giấu/loại bỏ thông tin.
- For privacy reasons, they must redact all personal information from the public records. (Vì lý do bảo mật, họ phải xóa mọi thông tin cá nhân khỏi hồ sơ công khai.)
- "a redacted version": một phiên bản đã được chỉnh sửa/che giấu thông tin.
- The court released only a heavily redacted version of the transcript. (Tòa án chỉ công bố một phiên bản bản sao đã bị che giấu rất nhiều thông tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Redaction (danh từ): hành động biên tập hoặc che giấu thông tin; bản văn đã được biên soạn.
- The redaction of the manuscript was carefully done. (Việc biên tập bản thảo đã được thực hiện cẩn thận.)
- Redactor (danh từ): người biên tập, người soạn thảo.
- He worked as the chief redactor for the publishing house. (Ông ấy làm việc với tư cách là biên tập viên trưởng cho nhà xuất bản.)
Từ đồng nghĩa
- Edit (động từ): biên tập, chỉnh sửa.
- Censor (động từ): kiểm duyệt, xóa bỏ (thông tin không phù hợp).
- Expunge (động từ): xóa bỏ, tẩy xóa (khỏi hồ sơ).
- Prepare (động từ): chuẩn bị (văn bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến nào.)
ngoại động từ
- soạn, viết, biên tập (bài báo, bài văn)