redondant

Học thuật
Thân thiện
redondant

Le texte est redondant et pourrait être simplifié.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rườm rà, rườm lời: Dùng để chỉ cách diễn đạt, văn phong sử dụng quá nhiều từ ngữ không cần thiết, làm cho câu văn dài dòng không súc tích.
    • Thừa, dư thừa: Chỉ một yếu tố (thườngtừ ngữ, thông tin) không cần thiết ý nghĩa của đã được thể hiện hoặc bao hàmnơi khác.
Ví dụ sử dụng
  • (Văn phong của anh ấy rất rườm rà, anh ấy dùng quá nhiều từ để diễn đạt một ý đơn giản.)
  • (Trong câu "một khổng lồ to lớn", tính từ "to lớn" là thừa.)
  • (Hãy tránh những thông tin thừa trong báo cáo của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: Một yếu tố ngôn ngữ được coi là "redondant" khi việc loại bỏ không làm thay đổi nghĩa của câu hoặc cụm từ.
    • La marque du pluriel sur l'article et le nom peut être redondante en français. (Dấu hiệu số nhiều trên mạo từ danh từ đôi khi có thểthừa trong tiếng Pháp.)
  • Trong công nghệ thông tin: Chỉ các hệ thống, thành phần dự phòng được thiết kế để đảm bảo hoạt động liên tục nếu một phần bị hỏng.
    • Un serveur redondant assure la continuité du service. (Một máy chủ dự phòng đảm bảo tính liên tục của dịch vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Redondance (danh từ giống cái): Sự rườm rà, sự thừa; tính dự phòng.
    • La redondance de son discours rend l'écoute difficile. (Sự rườm rà trong bài phát biểu của ông ta khiến việc nghe trở nên khó khăn.)
    • La redondance des données est cruciale pour la sécurité. (Tính dự phòng của dữ liệurất quan trọng cho an ninh.)
Từ đồng nghĩa
  • Prolixe: Dài dòng, nhiều lời.
  • Verbeux: Nhiều chữ, rườm rà.
  • Superflu: Thừa, không cần thiết.
  • Inutile: Vô ích, không cần dùng đến.
Từ trái nghĩa
  • Concis: Súc tích, ngắn gọn.
  • Laconique: Vắn tắt, ít lời.
  • Nécessaire: Cần thiết.
  • Essentiel: Thiết yếu.
Thành ngữ liên quan
  • Être d'une redondance fatigante: sự rườm rà đến mức mệt mỏi.
    • Ses explications sont d'une redondance fatigante. (Những giải thích của anh ta sự rườm rà đến mức mệt mỏi.)
redondant

Le texte est redondant et pourrait être simplifié.

tính từ
  1. rườm rà, rườm lời
    • Style redondant
      lời văn rườm rà
  2. thừa
    • Epithètes redondantes
      tính ngữ thừa

Từ có nhắc đến "redondant"