redonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Lại cho, cho lại, trả lại: Hành động trao lại một thứ đó cho người hoặc nơi thuộc về.
    • Khôi phục, làm cho lại: Hành động làm cho một trạng thái, phẩm chất hoặc cảm giác nào đó quay trở lại.
  2. Nội động từ:

    • Lại sa vào, mắc phải: Hành động quay trở lại một thói quen, một tình trạng tiêu cực hoặc một sai lầm đã từng mắc phải.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il a redonné le livre à son ami. (Anh ấy đã trả lại quyển sách cho bạn mình.)
    • Cette bonne nouvelle lui a redonné le sourire. (Tin tốt này đã làm cho anh ấy nở nụ cười trở lại.)
    • Le médecin espère redonner des forces au patient. (Bác sĩ hy vọng khôi phục sức lực cho bệnh nhân.)
  • Nội động từ:

    • Après des mois de sobriété, il a redonné dans l'alcool. (Sau nhiều tháng kiêng rượu, anh ta lại sa vào rượu chè.)
    • Elle a promis de ne plus redonner dans ses anciennes erreurs. ( ấy đã hứa sẽ không mắc phải những sai lầm nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Redonner vie à quelque chose/quelqu'un": Làm sống lại, hồi sinh một thứ đó hoặc ai đó.

    • Ce projet redonne vie au quartier ancien. (Dự án này hồi sinh khu phố cổ.)
  • "Redonner le moral à quelqu'un": Làm cho ai đó phấn chấn tinh thần trở lại.

    • Tes encouragements m'ont redonné le moral. (Những lời động viên của bạn đã giúp tôi phấn chấn trở lại.)
  • "Redonner confiance": Khôi phục, trao lại sự tin tưởng.

    • Il faut redonner confiance aux investisseurs. (Cần phải khôi phục sự tin tưởng của các nhà đầu .)
Biến thể từ gần giống
  • Redonneur (danh từ, hiếm gặp): Người trao lại, người trả lại.
  • Redon (danh từ, không phổ biến): Hành động cho lại, sự trả lại.
  • Donner (động từ): Cho, tặng. ("Redonner" là dạng nhấn mạnh của "rendre" (trả lại) hoặc "donner à nouveau" (cho một lần nữa)).
Từ đồng nghĩa
  • Rendre (ngoại động từ): Trả lại.
  • Restituer (ngoại động từ): Hoàn trả, trả lại (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).
  • Retomber (nội động từ): Lại rơi vào (một tình trạng). (Ví dụ: - lại bị ốm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho "redonner" đã là một động từ ghép hoàn chỉnh với "re-")

Thành ngữ liên quan
  • Redonner du cœur au ventre à quelqu'un: Làm cho ai đó lấy lại can đảm, dũng khí.
    • Le discours du capitaine a redonné du cœur au ventre à toute l'équipe. (Bài phát biểu của đội trưởng đã tiếp thêm dũng khí cho toàn đội.)
ngoại động từ
  1. lại cho, cho lại, trả lại
    • Redonner à quelqu'un ce qu'on lui avait pris
      cho lại ai cái gì mình đã lấy đi
    • Redonner la liberté à quelqu'un
      trả lại tự do cho ai
  2. khôi phục
    • Redonner de la force
      khôi phục sức lực
nội động từ
  1. lại sa vào, mắc phải
    • Redonner dans les excès
      lại sa vào vòng phóng đãng

Từ gần giống

Từ chứa "redonner"

Từ có nhắc đến "redonner"