redonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Lại cho, cho lại, trả lại: Hành động trao lại một thứ gì đó cho người hoặc nơi mà nó thuộc về.
- Khôi phục, làm cho có lại: Hành động làm cho một trạng thái, phẩm chất hoặc cảm giác nào đó quay trở lại.
Nội động từ:
- Lại sa vào, mắc phải: Hành động quay trở lại một thói quen, một tình trạng tiêu cực hoặc một sai lầm đã từng mắc phải.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il a redonné le livre à son ami. (Anh ấy đã trả lại quyển sách cho bạn mình.)
- Cette bonne nouvelle lui a redonné le sourire. (Tin tốt này đã làm cho anh ấy nở nụ cười trở lại.)
- Le médecin espère redonner des forces au patient. (Bác sĩ hy vọng khôi phục sức lực cho bệnh nhân.)
Nội động từ:
- Après des mois de sobriété, il a redonné dans l'alcool. (Sau nhiều tháng kiêng rượu, anh ta lại sa vào rượu chè.)
- Elle a promis de ne plus redonner dans ses anciennes erreurs. (Cô ấy đã hứa sẽ không mắc phải những sai lầm cũ nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Redonner vie à quelque chose/quelqu'un": Làm sống lại, hồi sinh một thứ gì đó hoặc ai đó.
- Ce projet redonne vie au quartier ancien. (Dự án này hồi sinh khu phố cổ.)
"Redonner le moral à quelqu'un": Làm cho ai đó phấn chấn tinh thần trở lại.
- Tes encouragements m'ont redonné le moral. (Những lời động viên của bạn đã giúp tôi phấn chấn trở lại.)
"Redonner confiance": Khôi phục, trao lại sự tin tưởng.
- Il faut redonner confiance aux investisseurs. (Cần phải khôi phục sự tin tưởng của các nhà đầu tư.)
Biến thể và từ gần giống
- Redonneur (danh từ, hiếm gặp): Người trao lại, người trả lại.
- Redon (danh từ, không phổ biến): Hành động cho lại, sự trả lại.
- Donner (động từ): Cho, tặng. ("Redonner" là dạng nhấn mạnh của "rendre" (trả lại) hoặc "donner à nouveau" (cho một lần nữa)).
Từ đồng nghĩa
- Rendre (ngoại động từ): Trả lại.
- Restituer (ngoại động từ): Hoàn trả, trả lại (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).
- Retomber (nội động từ): Lại rơi vào (một tình trạng). (Ví dụ: - lại bị ốm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho "redonner" vì nó đã là một động từ ghép hoàn chỉnh với "re-")
Thành ngữ liên quan
- Redonner du cœur au ventre à quelqu'un: Làm cho ai đó lấy lại can đảm, dũng khí.
- Le discours du capitaine a redonné du cœur au ventre à toute l'équipe. (Bài phát biểu của đội trưởng đã tiếp thêm dũng khí cho toàn đội.)
ngoại động từ
- lại cho, cho lại, trả lại
- Redonner à quelqu'un ce qu'on lui avait prischo lại ai cái gì mình đã lấy đi
- Redonner la liberté à quelqu'untrả lại tự do cho ai
- khôi phục
- Redonner de la forcekhôi phục sức lực
nội động từ
- lại sa vào, mắc phải
- Redonner dans les excèslại sa vào vòng phóng đãng