radiner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (thông tục):
- Đi đến, đến: "radiner" là một động từ thông tục, dùng để diễn tả hành động đi đến hoặc đến một địa điểm nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a radiné chez moi hier soir. (Nó đã đến nhà tôi tối hôm qua.)
- On radine au café vers 18h ? (Chúng ta đến quán cà phê vào khoảng 6 giờ chứ?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Radiner" thường được dùng trong ngôn ngữ nói thân mật, không trang trọng. Nó mang sắc thái tự nhiên, thoải mái.
- T'as vu ? Les voisins ont radiné pour l'apéro. (Mày thấy không? Hàng xóm đã đến dự tiệc khai vị rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Radinage (danh từ, thông tục): hành động đến, việc ghé qua.
- Son radinage imprévu nous a fait plaisir. (Việc anh ấy ghé qua bất ngờ làm chúng tôi vui.)
Từ đồng nghĩa
- Arriver: đến, tới nơi (trung tính hơn).
- Venir: đến, tới (trung tính hơn).
- Débarquer (thông tục): "tấp đến", xuất hiện (cũng là từ thông tục).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Radiner chez quelqu'un: đến nhà ai đó.
- Il radine souvent chez sa grand-mère. (Nó thường xuyên đến nhà bà nó.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "radiner". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đơn giản trong văn nói.
ngoại động từ
- (thông tục) đi đến, đến