redorer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mạ vàng lại, thếp vàng lại: Hành động phủ một lớp vàng mới lên một vật đã từng được mạ vàng nhưng lớp vàng đã phai, mờ hoặc bong tróc.
    • (Văn học) Làm cho vàng rực lên, nhuộm vàng: Dùng theo nghĩa bóng để miêu tả việc ánh sáng (như ánh mặt trời) chiếu vào làm một vật thể trở nên sáng rực, lấp lánh như màu vàng.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (mạ vàng lại):

    • Il faut redorer le cadre de ce vieux miroir. (Cần phải mạ vàng lại khung của chiếc gương này.)
    • L'artisan redore les statues de l'église. (Người thợ thủ công thếp vàng lại các bức tượng trong nhà thờ.)
  • Nghĩa bóng (văn học):

    • Les derniers rayons du soleil redorent les nuages. (Những tia nắng cuối cùng nhuộm vàng những đám mây.)
    • La lumière de l'automne redore les feuilles des arbres. (Ánh sáng mùa thu làm vàng rực những chiếc trên cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "redorer son blason" (thành ngữ, thân mật): Nghĩa đen là "mạ vàng lại huy hiệu dòng họ". Thành ngữ này chỉ việc một người thuộc tầng lớp quý tộc sa sút kết hôn với một người thuộc tầng lớp bình dân nhưng giàu có để khôi phục lại sự giàu sang, địa vị danh tiếng cho gia đình/dòng họ.
    • En épousant cette riche héritière, il a redoré son blason. (Bằng cách cưới người thừa kế giàu có này, anh ta đã lấy vợ giàu để lại cái quý tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dorer (ngoại động từ): mạ vàng, thếp vàng (lần đầu).
  • Redorure (danh từ từ cổ, hiếm dùng): hành động mạ vàng lại.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: , (phủ vàng, trang trí lại bằng vàng).
  • Nghĩa bóng (văn học): , , (nhuộm vàng, chiếu sáng, làm rực lên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "redorer" ngoài thành ngữ "redorer son blason" đã nêutrên.

Thành ngữ liên quan
  • Redorer son blason: (Xem giải thích chi tiếtmục Các cách sử dụng nâng cao).
ngoại động từ
  1. mạ vàng lại, thếp vàng lại
    • Redorer un cadre
      mạ vàng lại cái khung
  2. (văn học) lại làm cho vàng rực
    • Le soleil redore les cimes des arbres
      mặt trời lại làm cho ngọn cây vàng rực lên
    • redorer son blason
      (thân mật) lấy vợ bình dân giàu để lại cái quý tộc.

Từ gần giống

Từ chứa "redorer"