retirer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Rút, rút lại: Hành động lấy lại một vật đã đưa ra, hoặc hủy bỏ một điều đã nói, đã làm.
    • Lấy ra, kéo ra: Hành động đưa một vật hoặc một người ra khỏi nơi họ đang ở.
    • Rút về: Hành động đưa ai đó hoặc cái gì đó trở về từ một nơi khác.
    • Lấy đi, rút bỏ: Hành động tước bỏ, không cho phép sử dụng hoặc không còn trao cho ai đó một thứ đó nữa.
    • Cởi ra, bỏ ra: Hành động tháo, cởi một vật đang mặc hoặc đang đeo trên người.
    • (Nghĩa bóng) Rút ra được: Thu nhận, đạt được (lợi ích, bài học) từ một việc gì đó.
    • Bắn lại: Hành động nổ súng để đáp trả.
Ví dụ sử dụng
  • Rút, rút lại:

    • Il a retirer ses propos insultants. (Anh ấy đã phải rút lại những lời lẽ xúc phạm của mình.)
    • La société a décidé de retirer ce produit du marché. (Công ty đã quyết định rút sản phẩm này khỏi thị trường.)
  • Lấy ra, kéo ra:

    • Le médecin a retiré la balle de la blessure. (Bác sĩ đã lấy viên đạn ra khỏi vết thương.)
    • Les sauveteurs ont retiré les victimes des décombres. (Đội cứu hộ đã kéo các nạn nhân ra khỏi đống đổ nát.)
  • Rút về:

    • Je vais retirer de l'argent au distributeur. (Tôi sẽ rút tiềnmáy ATM.)
    • Ils ont retiré leur fils de cette école. (Họ đã rút con trai họ về khỏi ngôi trường đó.)
  • Lấy đi, rút bỏ:

    • La police lui a retiré son permis de conduire. (Cảnh sát đã lấy đi bằng lái xe của anh ta.)
    • Elle lui a retiré sa confiance après cet incident. ( ấy đã rút bỏ lòng tin đối với anh ta sau sự cố đó.)
  • Cởi ra, bỏ ra:

    • Tu peux retirer ton manteau, il fait chaud ici. (Con có thể cởi áo khoác ra, ở đây nóng lắm.)
    • N'oublie pas de retirer tes chaussures en entrant. (Đừng quên bỏ giày ra khi vào nhà.)
  • (Nghĩa bóng) Rút ra được:

    • J'ai retiré beaucoup de plaisir de cette lecture. (Tôi đã rút ra được nhiều niềm vui từ việc đọc cuốn sách này.)
    • Quel enseignement retires-tu de cette expérience ? (Bài học nào anh rút ra được từ kinh nghiệm này?)
  • Bắn lại:

    • Les soldats ont retiré sur l'ennemi en retraite. (Những người lính đã bắn lại vào quân địch đang rút lui.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se retirer" (Tự động từ): Rút lui, rút về, nghỉ hưu.

    • L'armée a ordonné de se retirer. (Quân đội đã ra lệnh rút lui.)
    • Il va se retirer des affaires l'année prochaine. (Ông ấy sẽ rút lui khỏi công việc kinh doanh vào năm tới.)
  • "En retirer un bénéfice": Thu được lợi ích từ việc gì đó.

    • Nous espérons en retirer un profit substantiel. (Chúng tôi hy vọng sẽ thu được một khoản lợi nhuận đáng kể từ việc đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Retrait (danh từ): Sự rút lui, sự rút tiền, chỗ lõm vào.

    • Le retrait des troupes est prévu pour demain. (Việc rút quân được dự kiến vào ngày mai.)
    • Effectuer un retrait au guichet. (Thực hiện một giao dịch rút tiền tại quầy.)
  • Retirable (tính từ): Có thể rút ra được.

  • Retiré, e (tính từ): Hẻo lánh, kín đáo; (người) đã nghỉ hưu.
    • Un village retiré. (Một ngôi làng hẻo lánh.)
    • Un professeur retiré. (Một giáo sư đã nghỉ hưu.)
Từ đồng nghĩa
  • Ôter: Lấy đi, dỡ bỏ (thường dùng cho vật cụ thể trên người hoặc một nơi nào đó).
  • Extraire: Nhổ, lấy ra, chiết xuất (nhấn mạnh đến việc lấy ra từ bên trong).
  • Supprimer: Xóa bỏ, hủy bỏ (một cái gì đó tồn tại).
  • Récupérer: Thu hồi, lấy lại (thứ thuộc về mình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Retirer à quelqu'un quelque chose: Lấy của ai cái gì.

    • On lui a retiré la garde de ses enfants. (Người ta đã lấy quyền nuôi con của ấy.)
  • Retirer quelque chose de quelque chose: Rút cái gì ra từ cái gì.

    • Il a retiré un livre de son sac. (Anh ấy lấy một cuốn sách ra từ cặp của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Retirer son épingle du jeu: (Nghĩa bóng) Rút lui khỏi một tình huống rắc rối một cách khôn ngoan không bị thiệt hại.
    • Face aux problèmes, il a préféré retirer son épingle du jeu. (Trước những vấn đề, anh ta đã chọn cách rút lui khôn ngoan.)
ngoại động từ
  1. rút, rút lại
    • On lui a retiré son permis
      người ta đã rút giấy phép của anh ta
    • retirer sa main
      rút tay lại
    • tendre l'appât, puis le retirer
      đưa mồi ra rồi rút lại
    • retirer une plainte
      rút đơn kiện
    • retirer une parole injurieuse
      rút lại một lời nhục mạ
  2. lấy ra, kéo ra
    • Retirer une balle d'une plaie
      lấy viên đạnvết thương ra
    • retirer un noyé de l'eau
      kéo một người chết đuốidưới nước lên
  3. rút về
    • Retirer un enfant de l'école
      rút em bétrường về
    • retirer l'argent de la banque
      rút tiềnngân hàng về
  4. lấy đi, rút bỏ
    • retirer une arme à un enfant
      lấy một khí giớiem bé đi
    • retirer sa confiance à quelqu'un
      rút bỏ lòng tin đối với ai, không tin ai nữa
  5. cởi ra, bỏ ra
    • Retirer son manteau
      cởi áo khoác ra
    • retirer ses lunettes
      bỏ kính ra
  6. (nghĩa bóng) rút ra được
    • Il en retira beaucoup de profit
      từ việc đó rút ra được nhiều lợi
  7. bắn lại
    • Retirer quelques coups de feu
      bắn lại mấy phát súng
  8. in lại