redoublant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Học sinh học lại lớp, học sinh lưu ban: Một học sinh phải học lại cùng một lớp trong năm học tiếp theo vì không đạt đủ kết quả để lên lớp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il y a deux redoublants dans notre classe cette année. (Có hai học sinh lưu ban trong lớp chúng tôi năm nay.)
- Le redoublant doit travailler plus dur pour réussir. (Học sinh học lại lớp phải học tập chăm chỉ hơn để đạt kết quả tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être redoublant": là học sinh lưu ban.
- Il est redoublant en classe de seconde. (Cậu ấy là học sinh lưu ban ở lớp 10.)
Biến thể và từ gần giống
Redoubler (động từ): học lại, lưu ban.
- Il a dû redoubler sa troisième année. (Cậu ấy đã phải học lại năm thứ ba.)
Redoublement (danh từ): sự học lại lớp, sự lưu ban.
- Le redoublement est parfois nécessaire pour consolider les bases. (Việc học lại lớp đôi khi là cần thiết để củng cố kiến thức nền tảng.)
Từ đồng nghĩa
- Élève qui redouble: học sinh học lại lớp (cụm từ mô tả).
- Cancre (thông tục): học sinh kém, học sinh lười (có thể dẫn đến việc lưu ban, nhưng mang sắc thái tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Nouveau: học sinh mới (vào lớp).
- Élève admis: học sinh được lên lớp.
danh từ
- học sinh học lại lớp, học sinh lưu ban