redoublant

Học thuật
Thân thiện
redoublant

Un redoublant aide un camarade à comprendre un exercice de mathématiques.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Học sinh học lại lớp, học sinh lưu ban: Một học sinh phải học lại cùng một lớp trong năm học tiếp theo không đạt đủ kết quả để lên lớp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il y a deux redoublants dans notre classe cette année. ( hai học sinh lưu ban trong lớp chúng tôi năm nay.)
    • Le redoublant doit travailler plus dur pour réussir. (Học sinh học lại lớp phải học tập chăm chỉ hơn để đạt kết quả tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être redoublant": là học sinh lưu ban.
    • Il est redoublant en classe de seconde. (Cậu ấyhọc sinh lưu banlớp 10.)
Biến thể từ gần giống
  • Redoubler (động từ): học lại, lưu ban.

    • Il a redoubler sa troisième année. (Cậu ấy đã phải học lại năm thứ ba.)
  • Redoublement (danh từ): sự học lại lớp, sự lưu ban.

    • Le redoublement est parfois nécessaire pour consolider les bases. (Việc học lại lớp đôi khicần thiết để củng cố kiến thức nền tảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Élève qui redouble: học sinh học lại lớp (cụm từ mô tả).
  • Cancre (thông tục): học sinh kém, học sinh lười (có thể dẫn đến việc lưu ban, nhưng mang sắc thái tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Nouveau: học sinh mới (vào lớp).
  • Élève admis: học sinh được lên lớp.
redoublant

Un redoublant aide un camarade à comprendre un exercice de mathématiques.

danh từ
  1. học sinh học lại lớp, học sinh lưu ban

Từ có nhắc đến "redoublant"