redoubt

/ri'daut/
Học thuật
Thân thiện
redoubt

A small redoubt was hastily constructed on the hilltop overlooking the valley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồn lẻ, đòn nhỏ (quân sự): Một công sự phòng thủ nhỏ, thường tạm thời hoặc bổ trợ, được xây dựng độc lập bên ngoài hệ thống phòng thủ chính. thường hình vuông hoặc đa giác không các công sự bảo vệ hai bên sườn.
    • Nơi ẩn náu kiên cố, thành trì cuối cùng: Một nơi an toàn hoặc pháo đài được củng cố vững chắc, dùng làm nơi trú ẩn hoặc kháng cự cuối cùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa quân sự):

    • The soldiers built a redoubt on the hill to guard the main road. (Những người lính đã xây một đồn lẻ trên đồi để canh giữ con đường chính.)
    • The old redoubt, though small, provided crucial cover during the battle. (Đồn nhỏ kỹ, nhỏ bé, đã cung cấp sự che chắn quan trọng trong trận chiến.)
  • Danh từ (nghĩa ẩn náu/ thành trì):

    • The mountain village became their final redoubt against the invaders. (Ngôi làng miền núi đã trở thành thành trì cuối cùng của họ chống lại quân xâm lược.)
    • He viewed his study as a redoubt of peace and quiet. (Ông ấy xem phòng làm việc của mình như một nơi ẩn náu yên bình tĩnh lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make a redoubt of something": Biến cái đó thành một pháo đài phòng thủ kiên cố.
    • The rebels made a redoubt of the ancient castle. (Những người nổi dậy đã biến lâu đài cổ thành một pháo đài phòng thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Redoubtable (adj): Đáng sợ, đáng gờm (thường chỉ uy tín, năng lực hoặc sức mạnh).
    • He is a redoubtable opponent in debates. (Anh ta một đối thủ đáng gờm trong các cuộc tranh luận.)
Từ đồng nghĩa
  • Stronghold (n): Pháo đài, căn cứ vững chắc.
  • Fortress (n): Pháo đài, thành trì.
  • Bastion (n): Pháo đài, thành lũy (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Bulwark (n): Thành lũy, vật che chắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "redoubt")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "redoubt")

redoubt

A small redoubt was hastily constructed on the hilltop overlooking the valley.

danh từ
  1. (quân sự) đòn nhỏ, đồn lẻ

Từ chứa "redoubt"