redoubtable

/ri'dautəbl/
Học thuật
Thân thiện
redoubtable

A redoubtable knight stands guard at the castle gate.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng sợ, đáng gờm: Dùng để mô tả một người hoặc điều đó gây ra sự e ngại, kính nể hoặc sợ hãi do sức mạnh, khả năng, uy tín hoặc phẩm chất đặc biệt.
    • Đáng kính trọng: Mang ý nghĩa tích cực, chỉ sự đáng nể phục tôn trọng sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was a redoubtable opponent in any debate. (Anh ấy một đối thủ đáng gờm trong bất kỳ cuộc tranh luận nào.)
    • The general had a redoubtable reputation for strategy. (Vị tướng một danh tiếng đáng kính nể về chiến lược.)
    • Facing the redoubtable challenges of the mountain, the climbers prepared carefully. (Đối mặt với những thách thức đáng sợ của ngọn núi, các nhà leo núi đã chuẩn bị cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a redoubtable figure": một nhân vật đáng kính nể/đáng sợ.

    • She is a redoubtable figure in the field of scientific research. ( ấy một nhân vật đáng kính nể trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học.)
  • "redoubtable courage": lòng dũng cảm đáng nể phục.

    • The soldiers showed redoubtable courage in battle. (Những người lính đã thể hiện lòng dũng cảm đáng nể phục trong trận chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Redoubtably (trạng từ): một cách đáng gờm, đáng kính nể.
    • He argued redoubtably for his position. (Anh ấy tranh luận cho lập trường của mình một cách đáng gờm.)
Từ đồng nghĩa
  • Formidable: đáng sợ, ghê gớm.
  • Daunting: làm nản lòng, đáng sợ.
  • Respectable: đáng kính trọng.
  • Awesome: đáng kinh ngạc, gây ấn tượng mạnh.
Từ trái nghĩa
  • Weak: yếu đuối.
  • Unimpressive: không gây ấn tượng.
  • Contemptible: đáng khinh.
Thành ngữ liên quan

Lưu ý: "redoubtable" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Ý nghĩa của thường được thể hiện trực tiếp trong câu.

redoubtable

A redoubtable knight stands guard at the castle gate.

tính từ
  1. đáng sợ, đáng gớm (đối thủ...)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự