redundance

/ri'dʌndəns/ Cách viết khác : (redundancy) /ri'dʌndənsi/
Học thuật
Thân thiện
redundance

The report highlighted the redundance in the new department.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thừa, sự dư thừa: Trạng thái nhiều hơn mức cần thiết, hoặc sự tồn tại của một phần không cần thiết chức năng của đã được đáp ứng bởi phần khác.
    • Sự rườm rà: Tính chất dùng quá nhiều từ ngữ không cần thiết, làm cho văn bản hoặc lời nói dài dòng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The redundance in the report made it difficult to find the key points. (Sự rườm rà trong báo cáo khiến người ta khó tìm ra những điểm chính.)
    • The new software eliminated data redundance in the system. (Phần mềm mới đã loại bỏ sự dư thừa dữ liệu trong hệ thống.)
    • There is a sense of redundance in having two managers for such a small team. ( cảm giác thừa thãi khi hai quản lý cho một nhóm nhỏ như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "redundance of effort": sự lặp lại nỗ lực một cách không cần thiết.

    • Lack of communication led to a redundance of effort among the departments. (Việc thiếu giao tiếp đã dẫn đến sự lặp lại nỗ lực một cách không cần thiết giữa các phòng ban.)
  • Trong kỹ thuật công nghệ thông tin, redundance thường chỉ các thành phần dự phòng được thiết kế để tăng độ tin cậy.

    • The server has built-in power supply redundance. (Máy chủ sự dự phòng nguồn điện được tích hợp sẵn.)
Biến thể từ gần giống
  • Redundant (tính từ): thừa, dư thừa.

    • His comments were redundant after the detailed explanation. (Nhận xét của anh ấy trở nên thừa thãi sau lời giải thích chi tiết.)
  • Redundancy (danh từ): (cách viết khác phổ biến hơn của "redundance") sự thừa, sự dư thừa; (trong lao động) tình trạng sa thải thừa nhân sự.

    • The factory announced 200 redundancies. (Nhà máy thông báo sa thải 200 người thừa nhân sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Superfluity: sự thừa mứa, sự dư thừa.
  • Excess: sự vượt quá, sự dư thừa.
  • Verbosity: tính dài dòng, rườm rà (trong văn nói/viết).
Từ trái nghĩa
  • Necessity: sự cần thiết.
  • Conciseness: sự súc tích, ngắn gọn.
  • Sufficiency: sự đầy đủ, sự vừa đủ.
redundance

The report highlighted the redundance in the new department.

danh từ
  1. sự thừa, sự thừa
  2. sự rườm rà (văn)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống