redundancy
/ri'dʌndəns/ Cách viết khác : (redundancy) /ri'dʌndənsi/
Học thuậtThân thiện
The factory installed a backup generator as a redundancy in case of a power outage.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thừa, sự dư thừa: Tình trạng có quá nhiều người hoặc quá nhiều thứ so với nhu cầu, dẫn đến sự không cần thiết.
- Sự trùng lặp không cần thiết: Việc lặp lại thông tin, từ ngữ, hoặc chức năng một cách không cần thiết.
- Sự sa thải (do dư thừa nhân sự): (Chủ yếu trong tiếng Anh-Anh) Hành động chấm dứt hợp đồng lao động vì vị trí công việc không còn cần thiết nữa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The report was criticized for its redundancy and lack of new information. (Báo cáo bị chỉ trích vì sự trùng lặp và thiếu thông tin mới.)
- The new software eliminated redundancy in the data entry process. (Phần mềm mới đã loại bỏ sự dư thừa trong quy trình nhập liệu.)
- The factory closures led to hundreds of redundancies. (Việc đóng cửa các nhà máy đã dẫn đến hàng trăm trường hợp sa thải do dư thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be made redundant": (Cụm động từ, chủ yếu Anh-Anh) Bị sa thải vì công việc không còn tồn tại.
- Many workers were made redundant after the company merger. (Nhiều công nhân đã bị sa thải sau vụ sáp nhập công ty.)
Trong kỹ thuật và công nghệ thông tin: Chỉ việc dự phòng các thành phần để đảm bảo hệ thống vẫn hoạt động nếu một phần bị lỗi.
- Data redundancy is built into the server system for backup. (Tính dự phòng dữ liệu được tích hợp vào hệ thống máy chủ để sao lưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Redundant (tính từ): thừa, dư thừa.
- His skills became redundant after the new technology was introduced. (Kỹ năng của anh ta trở nên thừa thãi sau khi công nghệ mới được áp dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Surplus: thặng dư, số lượng vượt quá.
- Superfluity: sự thừa thãi, sự dư thừa.
- Repetition: sự lặp lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "redundancy". Cụm động từ thông dụng liên quan là "to make redundant" như đã nêu ở mục trên.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "redundancy".
The factory installed a backup generator as a redundancy in case of a power outage.
danh từ
- sự thừa, sự thừa dư
- sự rườm rà (văn)