reduplication

/ri,dju:pli'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lặp lại, sự nhắc lại: Hành động lặp đi lặp lại một cái đó.
    • Hiện tượng láy âm (ngôn ngữ học): Một phương thức cấu tạo từ hoặc biến đổi hình thái trong ngôn ngữ bằng cách lặp lại toàn bộ hoặc một phần của một từ gốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The reduplication of the experiment's steps ensured accuracy. (Việc lặp lại các bước thí nghiệm đảm bảo tính chính xác.)
    • In linguistics, reduplication is a common process. (Trong ngôn ngữ học, hiện tượng láy âm một quá trình phổ biến.)
    • "Tick-tock" is an example of reduplication in English. ("Tick-tock" một dụ về hiện tượng láy âm trong tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học mô tả: "Reduplication" thường được dùng để phân tích cấu trúc từ trong các ngôn ngữ cụ thể, mô tả việc tạo ra các dạng thức ngữ pháp (như số nhiều, thể tiếp diễn) hoặc từ vựng mới.
    • Reduplication can indicate intensity or plurality in some languages. (Hiện tượng láy âm có thể biểu thị cường độ hoặc số nhiều trong một số ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Reduplicate (động từ): lặp lại, láy âm.
    • Some verbs reduplicate to form the past tense. (Một số động từ láy âm để tạo thành thì quá khứ.)
  • Reduplicative (tính từ): thuộc về hoặc tính chất láy âm.
    • The reduplicative pattern is easy to recognize. (Mô hình láy âm rất dễ nhận ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Repetition: sự lặp lại (nghĩa chung).
  • Iteration: sự lặp lại (thường tính hệ thống, từng bước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "reduplication")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "reduplication")

nội động từ
  1. sự nhắc lại, sự lặp lại
  2. (ngôn ngữ học) hiện tượng láy âm

Từ đồng nghĩa