reestablish
Định nghĩa
Động từ: "reestablish" có nghĩa là thiết lập lại, khôi phục lại một thứ gì đó về trạng thái tồn tại, chức năng, hoặc vị trí ban đầu. Từ này thường dùng để chỉ việc đưa một hệ thống, trật tự, mối quan hệ, hoặc quyền lực trở lại như cũ sau khi bị gián đoạn, mất đi, hoặc suy yếu.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đang cố gắng thiết lập lại trật tự và pháp luật sau các cuộc bạo loạn.)
- (Họ đã làm việc chăm chỉ để khôi phục lại hòa bình trong khu vực.)
- (Vị vua mới nhằm mục đích phục hồi lại hoàng đế lên ngai vàng.)
- (Sau nhiều năm im lặng, cô ấy cố gắng thiết lập lại liên lạc với người bạn cũ.)
- (Công ty hy vọng sẽ khôi phục lại danh tiếng của mình sau vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to reestablish oneself": khôi phục lại vị thế, chỗ đứng của bản thân trong một lĩnh vực hoặc xã hội.
- After a long illness, he slowly reestablished himself in the business world. (Sau một cơn bệnh dài, anh ấy từ từ khôi phục lại vị thế của mình trong giới kinh doanh.)
"to reestablish diplomatic relations": tái lập quan hệ ngoại giao giữa các quốc gia.
- The two countries agreed to reestablish diplomatic relations after decades of conflict. (Hai quốc gia đồng ý tái lập quan hệ ngoại giao sau nhiều thập kỷ xung đột.)
Biến thể và từ gần giống
Reestablishment (danh từ): sự thiết lập lại, sự khôi phục lại.
- The reestablishment of trade agreements boosted the economy. (Việc tái lập các hiệp định thương mại đã thúc đẩy nền kinh tế.)
Reestablishable (tính từ): có thể thiết lập lại được.
- Is this relationship reestablishable after such a betrayal? (Mối quan hệ này có thể thiết lập lại được sau sự phản bội như vậy không?)
Từ đồng nghĩa
- Restore: khôi phục, phục hồi (thường dùng cho trạng thái, chức năng).
- They restored the old building to its original condition. (Họ đã khôi phục tòa nhà cũ về tình trạng ban đầu.)
- Reinstate: phục hồi chức vụ, quyền hạn.
- The employee was reinstated after the investigation. (Nhân viên đó đã được phục hồi chức vụ sau cuộc điều tra.)
- Revive: hồi sinh, làm sống lại (thường dùng cho truyền thống, phong tục).
- They revived the ancient festival. (Họ đã hồi sinh lễ hội cổ xưa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "reestablish", nhưng có thể dùng "set up again" như một cách nói thay thế.
- They had to set up the system again after the crash. (Họ phải thiết lập lại hệ thống sau sự cố.)
Thành ngữ liên quan
- "to reestablish the status quo": khôi phục lại hiện trạng (trạng thái hiện tại trước đó).
- The treaty aimed to reestablish the status quo before the war. (Hiệp ước nhằm khôi phục lại hiện trạng trước chiến tranh.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "reestablish"