referendum
/,refə'rendəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc trưng cầu ý dân: Một cuộc bỏ phiếu trực tiếp của toàn bộ cử tri trong một khu vực (như một quốc gia hoặc tiểu bang) để chấp thuận hoặc bác bỏ một đề xuất chính sách, luật pháp, hoặc vấn đề hiến pháp cụ thể. Đây là một công cụ của nền dân chủ trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government decided to hold a referendum on the new constitution. (Chính phủ quyết định tổ chức một cuộc trưng cầu ý dân về bản hiến pháp mới.)
- The results of the referendum showed strong public support for the policy. (Kết quả cuộc trưng cầu ý dân cho thấy sự ủng hộ mạnh mẽ của công chúng đối với chính sách đó.)
- Voting in a referendum is an important civic duty. (Bỏ phiếu trong một cuộc trưng cầu ý dân là một nghĩa vụ công dân quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to put something to a referendum" hoặc "to hold a referendum on something": đưa một vấn đề ra trưng cầu ý dân.
- The controversial issue was put to a referendum. (Vấn đề gây tranh cãi đã được đưa ra trưng cầu ý dân.)
- "a binding referendum": một cuộc trưng cầu ý dân có tính ràng buộc pháp lý, kết quả bắt buộc chính phủ phải thi hành.
- The referendum on independence was binding. (Cuộc trưng cầu ý dân về độc lập có tính ràng buộc.)
- "an advisory referendum": một cuộc trưng cầu ý dân mang tính tham vấn, kết quả không bắt buộc về mặt pháp lý mà chỉ để chính phủ tham khảo ý dân.
- The government held an advisory referendum to gauge public opinion. (Chính phủ tổ chức một cuộc trưng cầu ý dân tham vấn để thăm dò ý kiến công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Referenda (n, số nhiều): hình thức số nhiều thay thế của "referendums", thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật.
- Several important referenda were held last year. (Một số cuộc trưng cầu ý dân quan trọng đã được tổ chức vào năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
- Popular vote (n): cuộc bỏ phiếu phổ thông, bỏ phiếu toàn dân (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa, vì "popular vote" còn có nghĩa rộng hơn).
- Plebiscite (n): cuộc trưng cầu ý dân (thường dùng cho các vấn đề quan trọng như chủ quyền, hiến pháp; nghĩa rất gần với "referendum").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "referendum")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "referendum")
danh từ
- cuộc trưng cầu ý dân