refondre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Nấu chảy lại, đúc lại: Hành động làm tan chảy một vật (thường bằng kim loại) để tạo ra một vật mới từ .
    • Soạn lại, viết lại, cải tổ hoàn toàn: Hành động sửa đổi, tái cấu trúc một tác phẩm, một văn bản, một hệ thống hoặc một tổ chức một cách triệt để.
  2. Nội động từ:

    • Lại tan chảy, tan ra lần nữa: Trạng thái của một chất (như băng, tuyết) đã đông cứng nay tan chảy trở lại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • L'artisan a décidé de refondre la cloche ancienne. (Người thợ thủ công quyết định đúc lại quả chuông cổ.)
    • L'auteur a passé des années à refondre son roman. (Tác giả đã dành nhiều năm để viết lại cuốn tiểu thuyết của mình.)
    • Le gouvernement veut refondre le système éducatif. (Chính phủ muốn cải tổ hoàn toàn hệ thống giáo dục.)
  • Nội động từ:

    • Avec le redoux, la neige refond rapidement. (Với thời tiết ấm trở lại, tuyết lại tan nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Refondre un projet": Viết lại, thiết kế lại một dự án từ đầu.

    • Suite aux critiques, ils ont refondre entièrement le projet. (Sau những lời chỉ trích, họ đã phải viết lại toàn bộ dự án.)
  • "Refondre une équipe": Tái cấu trúc, thay đổi hoàn toàn thành phần một đội nhóm.

    • Le nouvel entraîneur va refondre l'équipe pour la saison prochaine. (Huấn luyện viên mới sẽ tái cấu trúc đội bóng cho mùa giải tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Refonte (danh từ giống cái): Sự đúc lại; sự soạn lại, sự cải tổ triệt để.

    • La refonte du site web est prévue pour janvier. (Việc tái cấu trúc trang web được dự kiến vào tháng Giêng.)
  • Fondre (động từ): Tan chảy, đúc. (Đâyđộng từ gốc, "re-" là tiền tố chỉ hành động lặp lại).

Từ đồng nghĩa
  • Reconstruire: Xây dựng lại.
  • Réorganiser: Tổ chức lại, sắp xếp lại.
  • Réécrire: Viết lại.
  • Fusionner (trong ngữ cảnh nấu chảy): Nấu chảy, hợp nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "refondre". Hành động thường đi trực tiếp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "refondre".)

ngoại động từ
  1. nấu chảy lại
  2. đúc lại
    • Refondre une statue
      đúc lại một pho tượng
  3. soạn lại
    • Refondre un ouvrage
      soạn một tác phẩm
nội động từ
  1. lại nóng chảy, lại tan
    • La glace refond
      băng lại tan

Từ gần giống

Từ chứa "refondre"

Từ có nhắc đến "refondre"