refondre

ngoại động từ
  1. nấu chảy lại
  2. đúc lại
    • Refondre une statue
      đúc lại một pho tượng
  3. soạn lại
    • Refondre un ouvrage
      soạn một tác phẩm
nội động từ
  1. lại nóng chảy, lại tan
    • La glace refond
      băng lại tan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "refondre"

Từ có nhắc đến "refondre"